99
Alexandru Tudorie
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/15 | AFC Champions League Elite | Johor Darul Ta'zim vs Buriram United | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/11 | Thai League 1 | Buriram United vs Singha Chiangrai United | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/06 | Thai League 1 | Sukhothai vs Buriram United | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 08/29 | Giao hữu | Buriram United vs Port FC | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Bắc Kinh Quốc An | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Định Nam United vs Quảng Đông GZ-Power | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Thâm Quyến Juniors | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Yanbian Longding | 3-4 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Côn Thành vs Quảng Đông GZ-Power | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 04/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Quảng Đông GZ-Power | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 04/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Mai Châu Khách Gia | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Vô Tích Wugo | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Quảng Đông GZ-Power | 1-0 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | Buriram United | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026 | Quảng Đông GZ-Power | 13 | 12 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| 2025 | Vũ Hán Tam Trấn | 26 | 23 | 10 | 0 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | Petrolul 52 | 21 | 19 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | UTA Arad | 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2023/2024 | Al Adalah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022/2023 | Sepsi | 41 | 21 | 12 | 1 | 5 | 0 |
| 2021/2022 | Sepsi | 18 | 15 | 7 | 0 | 1 | 0 |
| 2021/2022 | Arsenal Tula | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020/2021 | Universitatea Craiova | 18 | 4 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2020/2021 | FCU Craiova 1948 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Voluntari | 9 | 4 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 2019/2020 | Arsenal Tula | 11 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | Voluntari | 38 | 28 | 11 | 3 | 3 | 0 |
| 2017/2018 | Voluntari | 16 | 12 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 2016/2017 | FCSB | 17 | 8 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2015/2016 | Voluntari | 12 | 4 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 2015/2016 | FCSB | 22 | 7 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2014/2015 | Oțelul Galați | 27 | 17 | 4 | 0 | 5 | 1 |
| 2013/2014 | Oțelul Galați | 20 | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2012/2013 | Oțelul Galați | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quảng Đông GZ-Power
→
Buriram United
Vũ Hán Tam Trấn
→
Quảng Đông GZ-Power
Petrolul 52
→
Vũ Hán Tam Trấn
UTA Arad
→
Petrolul 52
Al Adalah
→
UTA Arad
Sepsi
→
Al Adalah
Arsenal Tula
→
Sepsi
Universitatea Craiova
→
Arsenal Tula
Arsenal Tula
→
Universitatea Craiova
Voluntari
→
Arsenal Tula
Arsenal Tula
→
Voluntari
Voluntari
→
Arsenal Tula
FCSB
→
Voluntari
Voluntari
→
FCSB
FCSB
→
Voluntari
Oțelul Galați
→
FCSB