Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Andrija Novakovich 9

Andrija Novakovich

Andrija Novakovich

Maccabi Haifa Tiền đạo 30 tuổi 192cm 78kg Chân: Bên phải
Giá trị €35 Sinh 1996-09-21 Quốc tịch Mỹ

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Maccabi Haifa 5 3 3 0 0 0
2025/2026 Reggiana 33 15 5 1 2 1
2024/2025 Bari 28 10 3 2 3 0
2023/2024 Lecco 38 33 6 1 4 0
2022/2023 Venezia 37 9 1 3 4 0
2021/2022 Frosinone 29 8 3 4 3 0
2020/2021 Frosinone 34 25 11 5 1 0
2019/2020 Frosinone 38 27 5 5 2 0
2019/2020 FC Reading U21 1 1 3 1 0 0
2019/2020 Reading 1 0 0 0 0 0
2018/2019 Fortuna Sittard 31 29 10 2 0 0
2017/2018 Telstar 38 38 22 4 6 0
2016/2017 FC Reading U21 3 3 2 0 0 0
2015/2016 Cheltenham 4 1 0 0 0 0
2014/2015 Reading 2 0 0 0 0 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2026-07-21
Reggiana → Maccabi Haifa
Chuyển nhượng tự do
2025-08-21
Venezia → Reggiana
?
2025-06-30
Bari → Venezia
quay lại từ khoản vay
2024-07-23
Venezia → Bari
Cho mượn
2024-06-30
Lecco → Venezia
quay lại từ khoản vay
2023-08-23
Venezia → Lecco
Cho mượn
2022-07-15
Frosinone → Venezia
Chuyển nhượng(1M EUR)
2019-09-02
Reading → Frosinone
Chuyển nhượng tự do
2019-06-30
Fortuna Sittard → Reading
quay lại từ khoản vay
2018-07-01
Reading → Fortuna Sittard
Cho mượn
2018-06-30
Telstar → Reading
quay lại từ khoản vay
2017-07-02
Reading → Telstar
Cho mượn
2017-07-01
Reading U21 → Reading
2016-01-04
Cheltenham → Reading U21
quay lại từ khoản vay
2015-11-26
Reading U21 → Cheltenham
Cho mượn

Chấn thương

Frosinone Corona virus 2020.12.15 ~ 2020.12.29
Fortuna Sittard Unknown injury 2018.10.28 ~ 2018.11.30
Điểm tổng
66
Pace
70
Physical
66
Defending
40
Dribbling
62
Passing
56
Shooting
65
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênAndrija Novakovich
Quốc tịchMỹ
Ngày sinh1996-09-21
Chiều cao192cm
Cân nặng78kg
Chân thuậnBên phải
Số áo9
Vị tríTiền đạo