Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Nikita Haikin 12

Nikita Haikin

Nikita Haikin

Bodø/Glimt Thủ môn 31 tuổi 185cm 74kg Chân: Bên phải
Giá trị €300 Sinh 1995-07-11 Quốc tịch Nga

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Bodø/Glimt 30 30 0 0 1 0
2025 Bodø/Glimt 39 39 0 0 1 0
2024/2025 Bodø/Glimt 16 16 0 0 1 0
2024 Bodø/Glimt 35 35 0 0 2 0
2023/2024 Bodø/Glimt 10 10 0 0 1 0
2023 Bodø/Glimt 30 30 0 0 1 0
2022/2023 Bodø/Glimt 6 6 0 0 1 0
2022 Bodø/Glimt 28 28 0 0 2 0
2021/2022 Bodø/Glimt 11 11 0 0 4 0
2021 Bodø/Glimt 32 32 0 0 1 0
2020/2021 Bodø/Glimt 3 3 0 0 0 0
2020 Bodø/Glimt 21 21 0 1 1 0
2019 Bodø/Glimt 1 1 0 0 0 0
2017/2018 Hapoel Kfar Saba 15 15 0 0 0 0
2016/2017 Bnei Yehuda 2 2 0 0 0 0
2014/2015 Mordovia Saransk 1 1 0 0 0 0

Vinh danh

Norwegian Champion × 4

Chuyển nhượng

2023-03-31
Bristol City → Bodø/Glimt
Chuyển nhượng tự do
2023-01-25
Bodø/Glimt → Bristol City
Chuyển nhượng tự do
2019-03-11
Without Club → Bodø/Glimt
2018-07-01
Hapoel Kfar Saba → Without Club
2017-07-01
Bnei Yehuda → Hapoel Kfar Saba
Chuyển nhượng tự do
2014-07-01
Nacional U19 → Marbella
?
2013-07-01
Reading FC U18 → Nacional U19
?
2012-07-01
Portsmouth U18 → Reading FC U18
Chuyển nhượng tự do
2010-07-01
Chelsea U19 → Portsmouth U18
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Bodø/Glimt Toe injury 2024.07.29 ~ 2024.08.02
Bodø/Glimt Shoulder injury 2023.11.11 ~ 2024.03.25
Bodø/Glimt Unknown injury 2022.08.11 ~ 2022.08.15
Điểm tổng
77
Saves
77
Position
74
Pace
51
Reactions
80
Kicking
73
Handling
72
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênNikita Haikin
Quốc tịchNga
Ngày sinh1995-07-11
Chiều cao185cm
Cân nặng74kg
Chân thuậnBên phải
Số áo12
Vị tríThủ môn