Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Rijad Kobiljar

Rijad Kobiljar

Rijad Kobiljar

Muharraq Tiền vệ 30 tuổi 173cm 72kg Chân: Bên phải
Giá trị €25 Sinh 1996-04-08 Quốc tịch Bosnia và Herzegovina

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Muharraq 1 1 0 0 0 0
2026/2027 Vllaznia Shkodër 1 1 0 0 0 0
2025/2026 Tirana 8 8 0 0 0 0
2025/2026 Sakaryaspor 17 7 0 1 1 0
2024/2025 Posusje 26 20 2 3 5 0
2023/2024 Tuzla City 31 23 2 2 3 0
2024/2025 Zrinjski 1 0 0 0 1 0
2023 Jacksonville Armada U23 2 2 0 0 1 0
2022/2023 Sarajevo 12 1 1 0 3 0
2021/2022 Sarajevo 22 11 0 0 5 0
2020/2021 Uerdingen 12 0 0 1 1 0
2019/2020 Uerdingen 5 2 1 0 2 0
2019/2020 Rudar 17 13 2 0 5 0
2018/2019 Rudar 17 10 2 0 1 0
2017/2018 GOŠK Gabela 16 16 1 0 4 0
2016/2017 Zrinjski 4 0 0 0 0 0
2016/2017 Olimpik Sarajevo 15 15 1 0 6 0
2015/2016 Olimpik Sarajevo 4 2 0 0 1 0
2015/2016 Travnik 9 4 0 0 2 0

Vinh danh

Bosnian-herzegovinian Champion × 1
Slovenian Champion × 1
Slovenian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-08-25
Vllaznia Shkodër → Muharraq
Chuyển nhượng(50K EUR)
2026-07-16
Tirana → Vllaznia Shkodër
Chuyển nhượng tự do
2026-02-10
Sakaryaspor → Tirana
Chuyển nhượng tự do
2025-07-12
Posusje → Sakaryaspor
Chuyển nhượng tự do
2024-08-22
Tuzla City → Posusje
Chuyển nhượng tự do
2023-07-04
Without Club → Tuzla City
2023-01-01
Sarajevo → Without Club
2021-07-29
Uerdingen → Sarajevo
Chuyển nhượng tự do
2020-01-21
Rudar → Uerdingen
Chuyển nhượng tự do
2019-02-14
Olimpija Ljubljana → Rudar
Chuyển nhượng tự do
2018-02-15
Zrinjski → Olimpija Ljubljana
Chuyển nhượng(150K EUR)
2017-12-31
GOŠK Gabela → Zrinjski
quay lại từ khoản vay
2017-07-04
Zrinjski → GOŠK Gabela
Cho mượn
2017-01-23
Olimpik Sarajevo → Zrinjski
Chuyển nhượng tự do
2016-01-11
Sarajevo → Olimpik Sarajevo
Chuyển nhượng tự do
2016-01-01
Travnik → Sarajevo
quay lại từ khoản vay
2015-07-16
Sarajevo → Travnik
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương