7
Wesley Moraes
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thâm Quyến Bằng Thành | 4-3 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Cảng vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-1 | L | - | - | - | - |
| 07/18 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thâm Quyến Bằng Thành | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/11 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo West Coast | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thâm Quyến Bằng Thành | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thành Đô Dung Thành | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-3 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/19 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Đại Liên Anh Bác | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Sơn Đông Thái Sơn | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thâm Quyến Bằng Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/02 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thâm Quyến Bằng Thành | 2-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thâm Quyến Bằng Thành | 23 | 22 | 11 | 4 | 3 | 0 |
| 2025 | Thâm Quyến Bằng Thành | 13 | 13 | 10 | 2 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | Karagümrük | 36 | 34 | 22 | 5 | 5 | 2 |
| 2023/2024 | U21 Stoke | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Stoke City | 23 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022/2023 | Levante | 43 | 18 | 4 | 3 | 7 | 0 |
| 2022 | Internacional | 16 | 8 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 2021/2022 | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021/2022 | Club Brugge | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020/2021 | Aston Villa U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020/2021 | Aston Villa | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019/2020 | Aston Villa | 22 | 21 | 6 | 1 | 3 | 0 |
| 2018/2019 | Club Brugge | 48 | 46 | 17 | 7 | 7 | 1 |
| 2017/2018 | Club Brugge | 44 | 32 | 13 | 3 | 5 | 0 |
| 2016/2017 | Club Brugge | 32 | 12 | 6 | 3 | 2 | 1 |
| 2015/2016 | Club Brugge | 6 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2015/2016 | Trenčín | 20 | 16 | 8 | 0 | 2 | 0 |
Karagümrük
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Stoke City
→
Karagümrük
Aston Villa
→
Stoke City
Levante
→
Aston Villa
Aston Villa
→
Levante
Internacional
→
Aston Villa
Aston Villa
→
Internacional
Club Brugge
→
Aston Villa
Aston Villa
→
Club Brugge
Club Brugge
→
Aston Villa
Trenčín
→
Club Brugge
Itabuna
→
Trenčín