Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Sebastian Szymański 17

Sebastian Szymański

Sebastian Szymański

Rennes Tiền vệ 27 tuổi 174cm 63kg Chân: Bên trái
Giá trị €2K Sinh 1999-05-10 Quốc tịch Ba Lan

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/19 Ligue 1 Lyon vs Rennes 4-0 L - - - -
09/16 UEFA Europa League Sturm Graz vs Rennes 0-0 D - - - -
09/11 Ligue 1 Rennes vs Marseille 1-0 W - - - -
09/06 Ligue 1 Angers vs Rennes 1-2 W - - - -
08/30 Ligue 1 Rennes vs Le Mans 3-2 W - - - -
08/23 Ligue 1 Rennes vs PSG 2-2 D - - - -
08/15 Giao hữu Sunderland vs Rennes 2-1 L - - - -
08/08 Giao hữu Rennes vs Brentford 2-4 L - - - -
08/02 Giao hữu Galatasaray vs Rennes 3-3 D - - - -
07/25 Giao hữu Rennes vs Club Brugge 2-1 W - - - -
07/17 Giao hữu Rennes vs Guingamp 3-1 W - - - -
06/03 Giao hữu Ba Lan vs Nigeria 2-2 D - - - -
05/31 Giao hữu Ba Lan vs Ukraina 0-2 L - - - -
05/17 Ligue 1 Marseille vs Rennes 3-1 L - - - -
05/10 Ligue 1 Rennes vs Paris FC 2-1 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Rennes 5 4 1 1 0 0
2025/2026 Rennes 17 11 1 3 2 0
2025/2026 Fenerbahçe 26 12 2 1 0 0
2024/2025 Fenerbahçe 53 43 7 9 5 0
2023/2024 Fenerbahçe 55 44 13 15 5 0
2022/2023 Feyenoord 40 35 10 7 4 0
2021/2022 Dinamo Moscow 32 30 6 9 6 0
2020/2021 Dinamo Moscow 31 31 1 5 10 0
2019/2020 Dinamo Moscow 23 19 1 1 5 0
2018/2019 Legia Warszawa 42 37 2 6 5 0
2017/2018 Legia Warszawa 33 20 8 3 1 0
2016/2017 Legia Warszawa 11 1 1 0 0 0

Vinh danh

Dutch Champion × 1
Polish Champion × 2
Turkish Super Cup Winner × 1
Polish Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-01-22
Fenerbahçe → Rennes
Chuyển nhượng(10M EUR)
2023-07-12
Dinamo Moscow → Fenerbahçe
Chuyển nhượng(11M EUR)
2023-06-30
Feyenoord → Dinamo Moscow
quay lại từ khoản vay
2022-07-22
Dinamo Moscow → Feyenoord
Khoản vay(2M EUR)
2019-07-01
Legia Warszawa → Dinamo Moscow
Chuyển nhượng(6M EUR)
2016-07-07
Legia Warszawa B → Legia Warszawa
2015-07-01
Legia Warszawa U19 → Legia Warszawa B
2013-07-01
Legia Warszawa Youth → Legia Warszawa U19

Chấn thương

Fenerbahçe Groin problems 2026.01.18 ~ 2026.01.24
Fenerbahçe Groin injury 2025.11.15 ~ 2025.12.04
Feyenoord Knee injury 2023.01.30 ~ 2023.03.03
Feyenoord Hamstring injury 2022.09.09 ~ 2022.09.17
Fitness 2022.07.23 ~ 2022.07.26
Dinamo Moscow Groin surgery 2021.12.06 ~ 2022.01.10
Dinamo Moscow Corona virus 2020.06.21 ~ 2020.07.06
Điểm tổng
77
Pace
77
Physical
66
Defending
61
Dribbling
76
Passing
79
Shooting
74
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênSebastian Szymański
Quốc tịchBa Lan
Ngày sinh1999-05-10
Chiều cao174cm
Cân nặng63kg
Chân thuậnBên trái
Số áo17
Vị tríTiền vệ