Masato Tokida 13

Masato Tokida

Masato Tokida

SC Sagamihara Hậu vệ 28 tuổi 187cm 82kg Chân: Bên trái
Sinh 1997-11-27 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 SC Sagamihara 1 1 0 0 0 0
2026 SC Sagamihara 14 12 2 0 2 0
2025 SC Sagamihara 21 21 1 0 6 0
2024 Matsumoto Yamaga 31 27 1 2 3 0
2023 Matsumoto Yamaga 38 38 0 3 2 0
2022 Matsumoto Yamaga 31 30 4 3 6 0
2021 Matsumoto Yamaga 31 28 2 0 3 1
2020 Matsumoto Yamaga 31 28 1 0 1 0
2020 Vegalta Sendai 1 1 0 0 0 0
2019 Vegalta Sendai 12 12 0 0 1 0
2018 Vegalta Sendai 11 10 0 0 1 0
2017 Vegalta Sendai 1 1 0 0 1 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2025-01-20
Matsumoto Yamaga SC Sagamihara
?
2021-02-01
Vegalta Sendai Matsumoto Yamaga
?
2021-01-31
Matsumoto Yamaga Vegalta Sendai
quay lại từ khoản vay
2020-03-06
Vegalta Sendai Matsumoto Yamaga
Cho mượn
2018-01-31
Oita Trinita Vegalta Sendai
quay lại từ khoản vay
2017-08-06
Vegalta Sendai Oita Trinita
Cho mượn
2016-02-01
Aomori Yamada High School U18 Vegalta Sendai
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
61
Pace
75
Physical
69
Defending
58
Dribbling
37
Passing
42
Shooting
25
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênMasato Tokida
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh1997-11-27
Chiều cao187cm
Cân nặng82kg
Chân thuậnBên trái
Số áo13
Vị tríHậu vệ