4
Xiao Yufeng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thái An Tiankuang | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thượng Hải Second | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/22 | Cúp FA Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Lan Châu Longyuan Athletic | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-1 | W | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 04/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Lan Châu Longyuan Athletic | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 03/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tuyền Châu Yassin vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-4 | W | - | - | - | - |
| 10/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 1-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lan Châu Longyuan Athletic | 12 | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Lan Châu Longyuan Athletic | 23 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Lan Châu Longyuan Athletic | 22 | 18 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 2023 | Thái An Tiankuang | 20 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Vô Tích Wugo | 5 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Trường Xuân Á Thái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Trường Xuân Á Thái | 13 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Trường Xuân Á Thái | 15 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2016/2017 | Oriental Lisboa | 9 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thái An Tiankuang
→
Lan Châu Longyuan Athletic
Vô Tích Wugo
→
Thái An Tiankuang
Thái An Tiankuang
→
Vô Tích Wugo
Changchun Yatai (R)
→
Thái An Tiankuang
Trường Xuân Á Thái
→
Changchun Yatai (R)
Tourizense
→
Trường Xuân Á Thái
Loures
→
Tourizense
Oriental Lisboa
→
Loures
Loures
→
Oriental Lisboa
Changchun Yatai (R)
→
Loures
S.G. Sacavenense U19
→
Changchun Yatai (R)
Changchun Yatai (R)
→
S.G. Sacavenense U19