8
Sun Enming
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Thâm Quyến 2028 | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Cám Châu Thụy Sư | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Giang Tây Lư Sơn | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông Minh Đồ vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 7-0 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến 2028 vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Vũ Hán Tam Trấn U20 | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Ôn Châu | 1-0 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 19 | 14 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 2025 | Quý Châu Quý Dương Athletic | 30 | 23 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2024 | Nanjing City | 27 | 18 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| 2023 | Vô Tích Wugo | 5 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Nanjing City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Tế Nam Xingzhou | 10 | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Nanjing City | 24 | 15 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 2019 | Nam Thông Chi Vân | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nanjing City
→
Quý Châu Quý Dương Athletic
Shanghai SIPG Reserves
→
Nanjing City
Vô Tích Wugo
→
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→
Vô Tích Wugo
Nanjing City
→
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→
Nanjing City
Tế Nam Xingzhou
→
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→
Tế Nam Xingzhou
Nanjing City
→
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→
Nanjing City
Truy Bác Cuju
→
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→
Truy Bác Cuju
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→