Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Marin Mudrazija 14

Marin Mudrazija

Marin Mudrazija

Keflavík Tiền đạo 31 tuổi 183cm Chân: Bên phải
Giá trị €5 Sinh 1995-06-30 Quốc tịch Croatia

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Keflavík 23 8 4 1 1 0
2025 Keflavík 24 9 9 1 4 0
2024/2025 Dubrava Zagreb 2 0 1 0 0 0
2023/2024 Rajasthan United 9 8 4 0 0 0
2023 Tanjong Pagar 21 18 9 0 6 0
2022/2023 ASU Poli Timişoara 10 6 1 0 0 0
2021/2022 Kastrioti Kruje 11 2 3 0 0 0
2021/2022 Jarun 2 2 1 0 1 0
2020/2021 Dubrava Zagreb 5 5 1 0 0 0
2019/2020 Dubrava Zagreb 16 14 6 0 3 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2025-04-26
Feronikeli → Keflavík
Chuyển nhượng tự do
2025-01-31
Dubrava Zagreb → Feronikeli
Chuyển nhượng tự do
2024-10-24
Without Club → Dubrava Zagreb
2024-07-01
Rajasthan United → Without Club
2024-02-01
Tanjong Pagar → Rajasthan United
Chuyển nhượng tự do
2023-01-01
ASU Poli Timişoara → Tanjong Pagar
Chuyển nhượng tự do
2022-07-12
Without Club → ASU Poli Timişoara
2022-01-14
Kastrioti Kruje → Without Club
2021-08-31
Jarun → Kastrioti Kruje
?
2021-07-21
Dubrava Zagreb → Jarun
?
2018-01-19
HAŠK → Dubrava Zagreb
?
2016-02-12
Vrapče Zagreb → HAŠK
?
2014-08-22
Zagreb U19 → Maksimir Zagreb
?
2012-07-01
Zagreb U17 → Zagreb U19
2010-07-01
Zagreb Youth → Zagreb U17
2007-08-24
Dinamo Zagreb Youth → Zagreb Youth
?
2005-01-28
Trnje → Dinamo Zagreb Youth
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương