33
Gao Yixuan
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Thái An Tiankuang | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thái An Tiankuang | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Thái An Tiankuang | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Trường Xuân Xidu | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 06/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thái An Tiankuang | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 06/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Đại Liên Khoa Uy | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Guizhou xufengtang vs Thái An Tiankuang | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 04/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thái An Tiankuang | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Bắc Kinh IT | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 2-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thái An Tiankuang | 15 | 13 | 2 | 6 | 2 | 1 |
| 2025 | Quảng Tây Hằng Thần | 17 | 13 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 2024 | Lan Châu Longyuan Athletic | 28 | 19 | 6 | 4 | 1 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo Hồng Sư | 14 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái An Tiankuang
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Thái An Tiankuang
Quảng Tây Hằng Thần
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Quảng Tây Hằng Thần
Lan Châu Longyuan Athletic
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Lan Châu Longyuan Athletic
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Qingdao Hainiu (R)
→
Thanh Đảo Hải Ngưu U20
Sơn Tây Long Tấn
→
Qingdao Hainiu (R)
Qingdao Hainiu (R)
→
Sơn Tây Long Tấn