14
Hai Xiaorui
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Thái An Tiankuang | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Thái An Tiankuang | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Thái An Tiankuang | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Trường Xuân Xidu | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 06/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thái An Tiankuang | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 06/20 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thượng Hải Second vs Thái An Tiankuang | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Đại Liên Khoa Uy | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thái An Tiankuang | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Nam Thông Haimen Codion | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Cảng Thượng Hải B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 04/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Thái An Tiankuang | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/19 | Cúp FA Trung Quốc | Guizhou xufengtang vs Thái An Tiankuang | 2-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thái An Tiankuang | 11 | 6 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2025 | Thái An Tiankuang | 14 | 13 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Thái An Tiankuang | 14 | 13 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Tô Châu Đông Ngô | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Tô Châu Đông Ngô | 14 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thái An Tiankuang
Thái An Tiankuang
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thái An Tiankuang
Thái An Tiankuang
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Tô Châu Đông Ngô
→
Thái An Tiankuang
Shanghai Shenhua (R)
→
Tô Châu Đông Ngô