23
Tang Kaiqi
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 16 | 4 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2025 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 23 | 8 | 4 | 0 | 5 | 0 |
Chiết Giang U20
→
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
Chiết Giang U19
→
Chiết Giang U20
Hàng Châu Ngô Việt Tiền Đường
→
Chiết Giang U19
Zhejiang FC Youth
→
Hàng Châu Ngô Việt Tiền Đường