Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
11
Casper Grening
Casper Grening
AB
Tiền đạo
25 tuổi
179cm
Chân: Bên phải
Sinh 2000-09-30
Quốc tịch Đan Mạch
Hồ sơ
Tin tức
Thống kê trận
Tổng
Giải
Cúp
Đội tuyển
Mùa
CLB
T
Tit
G
A
Vàng
Đỏ
2026/2027
AB
11
6
2
0
0
0
2024/2025
AB
13
12
6
0
1
0
2019/2020
Roskilde
15
2
0
0
0
0
Vinh danh
Chưa có vinh danh
Chuyển nhượng
2019-07-01
Roskilde B.1906 U19
→
Roskilde
Chấn thương
Roskilde
Unknown injury
2021.03.26 ~ 2021.08.01
Roskilde
Ankle injury
2020.09.28 ~ 2020.10.16
Hồ sơ cầu thủ
Tên
Casper Grening
Quốc tịch
Đan Mạch
Ngày sinh
2000-09-30
Chiều cao
179cm
Chân thuận
Bên phải
Số áo
11
Vị trí
Tiền đạo
Đồng đội
Huấn luyện viên
Fannar Berg Gunnólfsson
Benjamin Chor
Jussi Kontinen
Joakim Sternas
Konstantinos Ntolaptsis
Tiền đạo
O'Vonte Mullings
Milan Silva Rasmussen
Marco Ramkilde
Noah Engell
Jonathan Mathys
Jermain Fernandes
Tobias Hageltorn
Marcus Immersen
Saliou Diop
Tiền vệ
Mikkel Clement
Alfred Horup
Tobias Lykkebak
Marco Vesterholm
Søren Ilsøe
Mikkel Brund
Hậu vệ
Adrien Koudelka
Gabriel Noga
Marc Dal Hende
Tobias Damtoft
Travian Sousa
Aidan Liu
Marius Stenner
William Warrer
Frederik Lindgaard
Thủ môn
Adam Ingi Benediktsson
Michael Stone
Marcus Bobjerg
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu