9
Liu Ting
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Zhanjiang Yuezhan Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 11 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |