6
Xu Hongmei
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Chongqing Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 9 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 19 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 15 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |