23
Wang Furong
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Chongqing Women | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 24 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 27 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 18 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 17 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Chongqing Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |