11
Phi Hoang Nguyen
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | TP Hồ Chí Minh | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | SHB Đà Nẵng | 23 | 18 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | SHB Đà Nẵng | 22 | 13 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | SHB Đà Nẵng | 17 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | SHB Đà Nẵng | 19 | 18 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | SHB Đà Nẵng | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
SHB Đà Nẵng
→
TP Hồ Chí Minh