9
Andre Fagan
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/2025 | Harbour View | 30 | 15 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Nam Định | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Hải Phòng | 9 | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Quảng Ninh | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2019 | Hải Phòng | 26 | 26 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Hải Phòng | 25 | 25 | 8 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Hải Phòng | 25 | 25 | 6 | 0 | 5 | 0 |
| 2016 | Hải Phòng | 22 | 22 | 8 | 0 | 5 | 0 |
| 2015 | Hải Phòng | 25 | 25 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| 2014 | Hải Phòng | 20 | 17 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 2012 | Hải Phòng | 25 | 23 | 8 | 0 | 2 | 0 |
| 2011 | Sông Lam Nghệ An | 30 | 29 | 11 | 0 | 3 | 0 |
Without Club
→
Harbour View
Nam Định
→
Without Club
Without Club
→
Nam Định
Hải Phòng
→
Without Club
Quảng Ninh
→
Hải Phòng
Hải Phòng
→
Quảng Ninh
Harbour View
→
Hải Phòng
Hải Phòng
→
Harbour View
Sông Lam Nghệ An
→
Hải Phòng
Harbour View
→
Sông Lam Nghệ An