7
Keweser Xamixidin
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ninh Hạ Bình La Hằng Lợi | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023) | 6 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Vũ Hán Trường Giang | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Ninh Hạ Bình La Hằng Lợi
XJ Leopard Res.
→
Without Club
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
→
XJ Leopard Res.
Gondomar
→
Tân Cương Thiên Sơn Báo (2011-2023)
Vũ Hán Trường Giang
→
Gondomar
Gondomar
→
Vũ Hán Trường Giang
Gondomar (R)
→
Gondomar