Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Änis Ben-Hatira 10

Änis Ben-Hatira

Änis Ben-Hatira

Hertha BSC II Tiền đạo 38 tuổi 183cm 82kg Chân: Cả hai
Giá trị €7.5 Sinh 1988-07-18 Quốc tịch Tunisia

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Hertha BSC II 1 1 1 0 0 0
2025/2026 Hertha BSC II 27 27 4 0 3 0
2024/2025 Hertha BSC II 23 23 0 0 0 0
2023/2024 Hertha BSC II 19 15 2 0 3 0
2022/2023 US Monastir 6 1 0 0 2 0
2021/2022 BAK '07 9 6 1 0 3 0
2020/2021 AEL Larisa 12 9 0 1 1 0
2019/2020 Karlsruher SC 11 7 1 1 1 1
2019/2020 Honvéd 8 5 1 0 2 0
2018/2019 Honvéd 12 10 3 0 1 0
2017/2018 Espérance Tunis 8 3 1 0 0 0
2016/2017 Gaziantepspor 14 12 2 1 0 0
2016/2017 Darmstadt 98 11 8 1 0 3 0
2015/2016 Eintracht Frankfurt 11 8 1 1 2 0
2015/2016 Hertha BSC II 3 3 2 0 0 0
2014/2015 Hertha Berlin 16 11 4 4 3 0
2013/2014 Hertha Berlin 22 20 5 2 2 0
2012/2013 Hertha Berlin 19 14 4 0 4 0
2011/2012 Hertha BSC II 2 2 0 0 0 0
2011/2012 Hertha Berlin 20 13 4 3 4 1
2011/2012 Hamburg 1 0 0 0 0 0
2010/2011 Hamburg 18 12 3 1 3 1
2009/2010 Duisburg 18 12 1 0 2 0
2009/2010 Hamburg 1 1 0 0 0 0
2008/2009 Duisburg 13 8 2 0 1 0
2008/2009 Hamburg 3 0 0 0 0 0
2007/2008 Hamburg 3 0 0 0 0 0
2006/2007 Hamburg 5 2 0 0 0 1
2010/2011 Hamburger SV II 12 12 7 0 4 0
2008/2009 Hamburger SV II 1 1 0 0 0 0
2007/2008 Hamburger SV II 13 13 2 0 0 0
2006/2007 Hamburger SV II 11 11 5 0 0 0
2005/2006 Hamburger SV II 14 14 2 0 0 0

Vinh danh

Caf Champions League Winner × 1
Top Scorer × 1
German 2. Bundesliga Champion × 1
Tunisian Champion × 1
Under 21 European Champion × 2
Bulgarian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2023-08-24
Without Club → Hertha BSC II
2023-01-31
US Monastir → Without Club
2022-08-04
BAK '07 → US Monastir
Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
Without Club → BAK '07
2021-07-01
AEL Larisa → Without Club
2021-01-28
Without Club → AEL Larisa
2020-07-01
Karlsruher SC → Without Club
2020-01-31
Honvéd → Karlsruher SC
Chuyển nhượng tự do
2019-02-14
Without Club → Honvéd
2018-05-22
Espérance Tunis → Without Club
2017-07-07
Gaziantepspor → Espérance Tunis
Chuyển nhượng tự do
2017-01-31
Darmstadt 98 → Gaziantepspor
Chuyển nhượng tự do
2016-08-22
Eintracht Frankfurt → Darmstadt 98
Chuyển nhượng tự do
2016-02-01
Hertha Berlin → Eintracht Frankfurt
Chuyển nhượng tự do
2011-08-31
Hamburg → Hertha Berlin
Chuyển nhượng(600K EUR)
2010-06-30
Duisburg → Hamburg
quay lại từ khoản vay
2009-08-31
Hamburg → Duisburg
Cho mượn
2009-06-30
Duisburg → Hamburg
quay lại từ khoản vay
2009-02-02
Hamburg → Duisburg
Cho mượn
2006-08-10
Hamburger SV II → Hamburg
2006-01-01
Tennis Borussia Berlin U19 → Hamburger SV II
Chuyển nhượng(25K EUR)
2005-07-01
Tennis Borussia Berlin U17 → Tennis Borussia Berlin U19
2003-07-01
Hertha BSC Youth → Tennis Borussia Berlin U17
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Hertha BSC II Muscle injury 2025.08.28 ~ 2025.09.28
Hertha BSC II Fitness 2023.08.25 ~ 2023.09.17
BAK '07 Unknown injury 2022.02.26 ~ 2022.03.18
Gaziantepspor Unknown injury 2017.04.25 ~ 2017.05.03
Darmstadt 98 Bruise on the ankle joint 2016.11.29 ~ 2016.12.19
Minor knock 2016.03.22 ~ 2016.03.24
Hertha Berlin Toe injury 2015.07.03 ~ 2015.11.16
Hertha Berlin Toe injury 2015.05.08 ~ 2015.06.29
Hertha Berlin Torn muscle fiber 2015.04.03 ~ 2015.04.20
Hertha Berlin Toe injury 2014.12.23 ~ 2015.02.23
Hertha Berlin Muscle injury 2014.10.28 ~ 2014.11.06
Hertha Berlin Toe injury 2014.03.04 ~ 2014.03.10
Hertha Berlin Outer ligament problems 2013.12.06 ~ 2013.12.30
Ankle injury 2013.10.01 ~ 2013.10.03
Hertha Berlin Broken leg 2012.10.23 ~ 2013.01.17
Hamburg Influenza 2011.08.19 ~ 2011.08.22
Duisburg Hip problems 2010.02.19 ~ 2010.07.01
Điểm tổng
71
Pace
76
Physical
69
Defending
29
Dribbling
73
Passing
67
Shooting
68
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênÄnis Ben-Hatira
Quốc tịchTunisia
Ngày sinh1988-07-18
Chiều cao183cm
Cân nặng82kg
Chân thuậnCả hai
Số áo10
Vị tríTiền đạo