Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Cillian Sheridan 12

Cillian Sheridan

Cillian Sheridan

Brechin City Tiền đạo 37 tuổi 196cm 87kg Chân: Bên trái
Sinh 1989-02-23 Quốc tịch Cộng hòa Ireland

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Brechin City 6 6 0 0 2 1
2024/2025 Brechin City 1 0 0 0 1 0
2023/2024 Queen's Park 12 8 4 6 0 0
2023/2024 Inverness CT 10 1 0 0 0 0
2022/2023 Dundee 15 4 1 0 0 0
2021/2022 Dundee 11 2 0 0 2 0
2020/2021 Wisła Płock 16 8 1 1 1 0
2019/2020 Wisła Płock 15 13 2 2 1 0
2019/2020 Hapoel Kiryat Shmona 20 17 4 0 3 0
2018/2019 Wellington Phoenix 17 2 1 3 3 0
2018/2019 Jagiellonia Bialystok 15 10 5 0 1 0
2017/2018 Jagiellonia Bialystok 33 19 6 1 3 0
2016/2017 Jagiellonia Bialystok 14 14 8 0 1 0
2016/2017 Omonia Nicosia 27 21 9 0 2 0
2015/2016 Omonia Nicosia 36 27 18 0 8 0
2014/2015 APOEL Nicosia 31 21 3 0 1 0
2013/2014 APOEL Nicosia 32 15 5 0 1 0
2012/2013 Kilmarnock 29 21 10 0 0 0
2012/2013 CSKA Sofia 4 4 0 0 0 1
2011/2012 St. Johnstone 32 28 5 0 3 1
2010/2011 CSKA Sofia 23 13 5 0 2 0
2009/2010 St. Johnstone 18 13 6 0 1 0
2009/2010 Plymouth Argyle 14 5 0 1 0 0
2008/2009 Celtic 16 7 4 0 0 0
2008/2009 Motherwell 15 10 2 0 0 0
2008/2009 St. Johnstone 12 7 4 0 0 0

Vinh danh

Scottish Champion × 1
Scottish League Cup Winner × 1
Cypriot Champion × 2
Bulgarian Cup Winner × 1
Cypriot Cup Winner × 2
Cyprian Cup Winner × 2

Chuyển nhượng

2024-12-05
Without Club Brechin City
2024-07-01
Queen's Park Without Club
2024-02-22
Without Club Queen's Park
2024-01-14
Inverness CT Without Club
2023-10-26
Without Club Inverness CT
2023-07-01
Dundee Without Club
2021-07-19
Wisła Płock Dundee
Chuyển nhượng tự do
2020-02-01
Hapoel Kiryat Shmona Wisła Płock
Chuyển nhượng tự do
2019-07-05
Wellington Phoenix Hapoel Kiryat Shmona
Chuyển nhượng tự do
2019-01-03
Jagiellonia Bialystok Wellington Phoenix
Chuyển nhượng tự do
2017-02-28
Omonia Nicosia Jagiellonia Bialystok
Chuyển nhượng(300K EUR)
2015-07-01
APOEL Nicosia Omonia Nicosia
Chuyển nhượng tự do
2013-07-01
Kilmarnock APOEL Nicosia
?
2012-09-06
Without Club Kilmarnock
2012-08-29
CSKA Sofia Without Club
2012-06-30
St. Johnstone CSKA Sofia
quay lại từ khoản vay
2011-07-01
CSKA Sofia St. Johnstone
Cho mượn
2010-08-13
Celtic CSKA Sofia
Chuyển nhượng(370K EUR)
2010-05-01
St. Johnstone Celtic
quay lại từ khoản vay
2010-01-15
Celtic St. Johnstone
Cho mượn
2010-01-14
Plymouth Argyle Celtic
quay lại từ khoản vay
2009-08-13
Celtic Plymouth Argyle
Cho mượn
2009-05-01
Motherwell Celtic
quay lại từ khoản vay
2009-02-02
Celtic Motherwell
Cho mượn
2007-07-01
Celtic U20 Celtic
2006-07-01
Erith & Belvedere Celtic U20
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương