Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Geoffry Hairemans 7

Geoffry Hairemans

Geoffry Hairemans

Kermt Hasselt Tiền đạo 34 tuổi 183cm 74kg Chân: Bên trái
Giá trị €25 Sinh 1991-10-21 Quốc tịch Bỉ

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/19 First Division B Kermt Hasselt vs Beerschot 0-1 L - - - -
09/12 First Division B RFC Seraing vs Kermt Hasselt 1-2 W - - - -
08/30 Giải vô địch Bỉ Antwerp vs Sint-Truiden 1-4 L - - - -
08/22 Giải vô địch Bỉ Antwerp vs Genk 4-4 D - - - -
08/15 Giải vô địch Bỉ Kortrijk vs Antwerp 0-3 W - - - -
08/09 Giải vô địch Bỉ Antwerp vs Beveren 2-1 W - - - -
08/02 Giao hữu Leyton Orient vs Antwerp 2-1 L - - - -
05/23 Giải vô địch Bỉ Antwerp vs Westerlo 2-0 W - - - -
05/19 Giải vô địch Bỉ Genk vs Antwerp 0-0 D - - - -
05/15 Giải vô địch Bỉ OH Leuven vs Antwerp 3-0 L - - - -
05/10 Giải vô địch Bỉ Antwerp vs Charleroi 0-1 L - - - -
05/03 Giải vô địch Bỉ Antwerp vs Standard Liège 0-5 L - - - -
07/19 Giao hữu Antwerp vs Willem II 2-0 W - - - -
05/24 Giải vô địch Bỉ Dender vs Mechelen 2-2 D - - - -
05/18 Giải vô địch Bỉ Mechelen vs Charleroi 1-1 D - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Kermt Hasselt 2 1 0 0 0 0
2026/2027 Antwerp 2 0 0 0 0 0
2025/2026 Antwerp 4 1 0 0 0 0
2024/2025 Mechelen 32 17 3 2 2 0
2023/2024 Mechelen 38 29 6 4 2 0
2022/2023 Mechelen 38 37 9 10 2 0
2021/2022 Mechelen 33 24 5 7 6 0
2020/2021 Mechelen 42 38 8 3 4 0
2019/2020 Mechelen 21 14 1 2 1 0
2019/2020 Antwerp 24 2 1 1 1 0
2018/2019 Antwerp 22 11 1 0 3 0
2017/2018 Antwerp 28 25 3 3 5 0
2016/2017 Antwerp 25 19 2 0 3 0
2015/2016 Antwerp 3 3 1 0 1 0
2014/2015 Heist 30 29 4 0 2 0
2013/2014 KFC Turnhout 28 25 6 0 7 1
2012/2013 KFC Turnhout 11 11 3 0 1 0
2012/2013 Lierse Kempenzonen 10 4 0 1 1 0
2011/2012 Lierse Kempenzonen 6 4 0 0 0 0
2011/2012 De Graafschap 2 0 0 0 0 0
2010/2011 De Graafschap 6 3 0 1 0 0
2009/2010 De Graafschap 4 1 1 0 0 0
2009/2010 Antwerp 15 10 1 0 0 0
2008/2009 Antwerp 1 1 0 0 0 0

Vinh danh

Dutch Second League Champion × 1

Chuyển nhượng

2026-09-03
Antwerp → Kermt Hasselt
?
2025-07-01
Mechelen → Antwerp
Chuyển nhượng tự do
2019-09-02
Antwerp → Mechelen
Chuyển nhượng(400K EUR)
2015-07-31
Dessel Sport → Antwerp
Chuyển nhượng(50K EUR)
2015-07-01
Heist → Dessel Sport
Chuyển nhượng tự do
2014-08-30
Lierse Kempenzonen → Heist
?
2014-06-30
KFC Turnhout → Lierse Kempenzonen
quay lại từ khoản vay
2013-01-28
Lierse Kempenzonen → KFC Turnhout
Cho mượn
2012-01-01
De Graafschap → Lierse Kempenzonen
Chuyển nhượng tự do
2010-01-01
Antwerp → De Graafschap
?
2009-07-01
Royal Antwerp U19 → Antwerp

Chấn thương

Antwerp Cruciate ligament injury 2025.07.20 ~ 2026.03.24
Mechelen Adductor injury 2025.02.26 ~ 2025.03.03
Mechelen Tonsillitis 2024.10.08 ~ 2024.10.23
Mechelen Minor knock 2024.05.09 ~ 2024.05.16
Mechelen Tonsillitis 2023.07.21 ~ 2023.07.26
Mechelen Ill 2023.01.28 ~ 2023.01.30
Điểm tổng
68
Pace
41
Physical
68
Defending
50
Dribbling
67
Passing
75
Shooting
69
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênGeoffry Hairemans
Quốc tịchBỉ
Ngày sinh1991-10-21
Chiều cao183cm
Cân nặng74kg
Chân thuậnBên trái
Số áo7
Vị tríTiền đạo