55
Huang Xuheng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cám Châu Thụy Sư vs Thanh Đảo Hồng Sư | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Hạ Môn Phi Lộ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Thanh Đảo Hồng Sư | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Bắc Kinh IT | 6-1 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 06/27 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Bắc Kinh Quốc An | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Vân Nam Ngọc Côn | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/16 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 3-1 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thanh Đảo Hồng Sư | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 14 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Thanh Đảo Hồng Sư | 27 | 26 | 1 | 3 | 5 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo Hồng Sư | 23 | 22 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 2022 | Vũ Hán Trường Giang | 6 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Hồ Bắc Istar | 5 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Trùng Khánh Đồng Lương Long
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Vũ Hán Trường Giang
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Wuhan Yangtze River U21
→
Vũ Hán Trường Giang
Hồ Bắc Istar
→
Wuhan Yangtze River U21
Wuhan Zall (R)
→
Hồ Bắc Istar