Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
A. Luik 3

A. Luik

A. Luik

BK Häcken (Nữ) Tiền vệ 41 tuổi
Sinh 1985-03-18 Quốc tịch Úc

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 BK Häcken (Nữ) 14 14 2 0 1 0
2025/2026 BK Häcken (Nữ) 9 9 0 0 1 0
2025 BK Häcken (Nữ) 16 15 0 1 2 0
2024 BK Häcken (Nữ) 4 3 0 0 0 0
2023/2024 BK Häcken (Nữ) 10 8 0 0 1 0
2023 BK Häcken (Nữ) 18 17 0 0 0 0
2022/2023 BK Häcken (Nữ) 2 2 0 0 0 0
2022 BK Häcken (Nữ) 9 7 1 0 0 0
2021/2022 Pomigliano (Nữ) 13 12 0 0 1 0
2020/2021 Sevilla 16 16 0 0 2 0
2018/2019 Levante 26 6 0 0 1 0
2018 Kalmar (Nữ) 9 9 1 0 1 0
2012/2013 Perth Glory (nữ) 10 10 2 0 0 0
2011/2012 Brisbane Roar 8 8 1 0 0 0
2011/2012 Brøndby 4 3 1 0 0 0
2010/2011 Brisbane Roar 10 10 0 0 0 0
2009/2010 Brisbane Roar 11 11 0 0 1 0

Vinh danh

Women's Asian Cup × 1
FFA Cup of Nations × 1
Tournament of Nations × 1

Chuyển nhượng

2016-03-18
Melbourne City (nữ) Notts County
Chuyển nhượng
2015-07-01
Perth Glory (nữ) Fylkir
Chuyển nhượng

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương