Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Vitalijs Jagodinskis 2

Vitalijs Jagodinskis

Vitalijs Jagodinskis

Visakha FC Hậu vệ 34 tuổi 191cm 84kg Chân: Bên phải
Giá trị €17.5 Sinh 1992-02-28 Quốc tịch Latvia

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
06/09 Giao hữu Latvia vs Quần đảo Faroe 0-1 L - - - -
06/06 Baltic Cup Lithuania vs Latvia 1-1 L - - - -
05/16 Kampuchea Super League Visakha FC vs Kirivong Sok Sen Chey 3-0 W - - - -
05/09 Kampuchea Super League Visakha FC vs Tiffy Army FC 4-0 W - - - -
05/02 Kampuchea Super League ISI Dangkor Senchey FC vs Visakha FC 1-2 W - - - -
04/26 Kampuchea Super League Visakha FC vs Life FC 2-0 W - - - -
04/05 Kampuchea Super League Tiffy Army FC vs Visakha FC 1-3 W - - - -
03/31 UEFA Nations League Latvia vs Gibraltar 1-0 W - - - -
03/26 UEFA Nations League Gibraltar vs Latvia 0-1 W - - - -
03/21 Kampuchea Super League Kirivong Sok Sen Chey vs Visakha FC 1-3 W - - - -
03/07 Kampuchea Super League Life FC vs Visakha FC 0-2 W - - - -
02/21 Kampuchea Super League Phnom Penh Crown vs Visakha FC 2-1 L - - - -
02/08 Kampuchea Super League Boeung Ket vs Visakha FC 0-0 D - - - -
01/31 Kampuchea Super League Angkor Tiger FC vs Visakha FC 2-3 W - - - -
01/25 Kampuchea Super League Visakha FC vs NagaWorld 1-1 D - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025/2026 Visakha FC 24 23 2 1 2 1
2024/2025 Visakha FC 15 14 0 0 2 0
2024/2025 NagaWorld 1 1 0 0 0 0
2023/2024 Pirin Blagoevgrad 10 10 1 0 1 0
2023 RFS 23 19 1 0 5 0
2022/2023 RFS 5 5 0 0 1 1
2022 RFS 24 24 1 0 4 0
2021 RFS 22 21 0 0 3 0
2021 Noah 1 1 0 0 0 0
2020 RFS 17 17 1 0 2 0
2019/2020 RFS 2 2 0 0 0 0
2020 Valmiera 4 4 0 0 2 0
2019 RFS 29 29 5 0 7 1
2018/2019 Ventspils 4 4 0 0 1 0
2018 Ventspils 13 13 0 0 5 0
2017/2018 Politehnica Iași 14 9 0 0 0 1
2016/2017 Diósgyőr 13 11 1 0 0 0
2015/2016 Hoverla 20 20 1 0 5 0
2014/2015 Hoverla 25 25 1 0 3 1
2013/2014 Dynamo Kyiv II 27 27 1 0 7 0
2011 Daugava Rīga 26 26 0 0 7 0
2010/2011 Daugava Rīga 1 1 0 0 1 0
2010 Daugava Rīga 18 18 0 0 1 0
2009 Daugava Rīga 7 7 0 0 0 0
2009 RFS 1 1 0 0 0 0

Vinh danh

Latvian Champion × 2
Latvian Cup Winner × 2
Baltic Cup × 4

Chuyển nhượng

2026-07-01
Visakha FC → Without Club
2024-07-05
Pirin Blagoevgrad → Visakha FC
Chuyển nhượng tự do
2024-02-28
RFS → Pirin Blagoevgrad
Chuyển nhượng tự do
2020-07-28
Valmiera → RFS
Chuyển nhượng tự do
2020-01-29
RFS → Valmiera
Chuyển nhượng tự do
2019-01-21
Ventspils → RFS
?
2018-07-01
Politehnica Iași → Ventspils
Chuyển nhượng tự do
2017-07-17
Without Club → Politehnica Iași
2017-07-12
Diósgyőr → Without Club
2016-10-21
Dynamo Kyiv II → Diósgyőr
?
2016-06-30
Hoverla → Dynamo Kyiv II
quay lại từ khoản vay
2014-07-31
Dynamo Kyiv II → Hoverla
Cho mượn
2012-02-01
Daugava Riga → Dynamo Kyiv II
?
2009-08-26
Daugava Rīga → Daugava Riga
?

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương