37
Wang Haisheng
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Sơn Đông Thái Sơn B | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Giang Tây Lư Sơn | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thành Đô Rongcheng U20 vs Giang Tây Lư Sơn | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 08/16 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Hạ Môn Phi Lộ | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Giang Tây Lư Sơn | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ôn Châu vs Giang Tây Lư Sơn | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Thâm Quyến 2028 | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Quảng Đông Minh Đồ | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Giang Tây Lư Sơn | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quý Châu Quý Dương Athletic vs Giang Tây Lư Sơn | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Hạng Nhất Trung Quốc | Giang Tây Lư Sơn vs Quảng Châu Dandelion Alpha | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 05/24 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Mai Châu Khách Gia | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/17 | Cúp FA Trung Quốc | Guizhou xufengtang vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-0 | W | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Thạch Gia Trang Gongfu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 04/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Định Nam United | 1-2 | L | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giang Tây Lư Sơn | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026 | Thạch Gia Trang Gongfu | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Giang Tây Lư Sơn | 15 | 9 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 2025 | Trường Xuân Xidu | 10 | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Cảng Thượng Hải B | 7 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Thâm Quyến Juniors | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Thái An Tiankuang | 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Thái An Tiankuang | 8 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giang Tây Lư Sơn
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Thạch Gia Trang Gongfu
→
Giang Tây Lư Sơn
Giang Tây Lư Sơn
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Trường Xuân Xidu
→
Giang Tây Lư Sơn
Cảng Thượng Hải B
→
Trường Xuân Xidu
Shanghai SIPG Reserves
→
Cảng Thượng Hải B
Thái An Tiankuang
→
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→
Thái An Tiankuang
Thái An Tiankuang
→
Shanghai SIPG Reserves
Shanghai SIPG Reserves
→
Thái An Tiankuang
Shenzhen FA
→
Shanghai SIPG Reserves