9
Dorielton
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Bashundhara Kings | 19 | 19 | 18 | 4 | 4 | 0 |
| 2024/2025 | Odisha | 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | Bashundhara Kings | 21 | 21 | 17 | 8 | 6 | 1 |
| 2022/2023 | Bashundhara Kings | 17 | 17 | 18 | 1 | 3 | 0 |
| 2022 | Abahani | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Thâm Quyến Bằng Thành | 5 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Mai Châu Khách Gia | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Mai Châu Khách Gia | 27 | 27 | 9 | 0 | 3 | 0 |
| 2018 | Nội Mông Trung Ưu | 27 | 27 | 7 | 0 | 5 | 0 |
| 2014 | Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai | 26 | 26 | 10 | 0 | 6 | 2 |
| 2012 | Náutico | 17 | 8 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2011 | Trường Xuân Á Thái | 28 | 24 | 5 | 0 | 7 | 0 |
| 2010 | Brasiliense | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Fluminense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Odisha
→
Bashundhara Kings
Abahani
→
Bashundhara Kings
Without Club
→
Abahani
Mai Châu Khách Gia
→
Without Club
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Mai Châu Khách Gia
Mai Châu Khách Gia
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Nội Mông Trung Ưu
→
Mai Châu Khách Gia
Fluminense
→
Nội Mông Trung Ưu
Nội Mông Trung Ưu
→
Fluminense
Fluminense
→
Nội Mông Trung Ưu
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
→
Fluminense
Fluminense
→
Thiệu Hưng Kha Kiều Việt Giai
Shaanxi Wuzhou
→
Fluminense
Fluminense
→
Shaanxi Wuzhou
Náutico
→
Fluminense
Fluminense
→
Náutico
Trường Xuân Á Thái
→
Fluminense
Fluminense
→
Trường Xuân Á Thái
Brasiliense
→
Fluminense
Fluminense
→
Brasiliense
Fluminense RJ (trẻ)
→
Fluminense