36
Sun Jie
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thanh Đảo West Coast | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 08/29 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thanh Đảo West Coast | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/22 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Sơn Đông Thái Sơn | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/14 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/09 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thanh Đảo West Coast | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 08/02 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo West Coast | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Thanh Đảo West Coast | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thành Đô Dung Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/11 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo West Coast | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 07/04 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thượng Hải Cảng | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 06/28 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Chiết Giang FC | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Thanh Đảo West Coast | 1-1 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thanh Đảo West Coast vs Thượng Hải Thân Hoa | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Vân Nam Ngọc Côn vs Thanh Đảo West Coast | 2-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thanh Đảo West Coast | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thanh Đảo West Coast | 15 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2024 | Thanh Đảo West Coast | 8 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo West Coast | 14 | 14 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| 2023 | Trường Xuân Á Thái | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Trường Xuân Á Thái | 20 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2021 | Trường Xuân Á Thái | 23 | 23 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 2020 | Trường Xuân Á Thái | 16 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2019 | Trường Xuân Á Thái | 14 | 13 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2019 | Stabæk | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Trường Xuân Á Thái | 27 | 27 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 2017 | Trường Xuân Á Thái | 24 | 23 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 2016 | Trường Xuân Á Thái | 21 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2015 | Trường Xuân Á Thái | 29 | 28 | 2 | 2 | 7 | 0 |
| 2014 | Trường Xuân Á Thái | 25 | 20 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2013 | Trường Xuân Á Thái | 10 | 5 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2012 | Trường Xuân Á Thái | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Trường Xuân Á Thái | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Trường Xuân Á Thái | 7 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Trường Xuân Á Thái
→
Thanh Đảo West Coast
Thanh Đảo West Coast
→
Trường Xuân Á Thái
Trường Xuân Á Thái
→
Thanh Đảo West Coast
Thanh Đảo West Coast
→
Trường Xuân Á Thái
Trường Xuân Á Thái
→
Thanh Đảo West Coast
Stabæk
→
Trường Xuân Á Thái
Trường Xuân Á Thái
→
Stabæk
Unknown
→
Trường Xuân Á Thái