33
Ye Chongqiu
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Zetian vs Thành Đô Dung Thành | 0-4 | L | - | - | - | - |
| 05/17 | Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Zetian vs Định Nam United | 4-2 | W | - | - | - | - |
| 04/18 | Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Zetian vs Trường Xuân Xidu | 4-2 | W | - | - | - | - |
| 03/13 | Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Zetian vs Hainan Shuangyu | 6-0 | W | - | - | - | - |
| 10/25 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Dalian Hanyu vs Shanghai Zetian | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 10/12 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Wuhua Huajing vs Shanghai Zetian | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 09/06 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Trùng Khánh Xuân Lôi vs Shanghai Zetian | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 08/31 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Shanghai Zetian vs Beijing Smart Sky | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/11 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Chengdu Dingyao vs Guangxi Union | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/09 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Vân Nam Xuyên Hòa vs Guangxi Union | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/06 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Xiamen Lujian Tiancheng vs Guangxi Union | 0-5 | W | - | - | - | - |
| 04/04 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Qiandongnan Miaoling vs Guangxi Union | 2-6 | W | - | - | - | - |
| 04/02 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Guangxi Union vs Trùng Khánh Xuân Lôi | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/17 | Cúp FA Trung Quốc | Hà Nam FC vs Quảng Tây Bình Quả | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 06/21 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Tây Bình Quả vs Vũ Hán Tam Trấn | 4-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanghai Zetian | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Quảng Tây Bình Quả | 16 | 13 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2023 | Tế Nam Xingzhou | 28 | 27 | 0 | 1 | 6 | 1 |
| 2022 | Vũ Hán Trường Giang | 28 | 23 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2021 | Vũ Hán Trường Giang | 23 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Giang Tô FC | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Giang Tô FC | 9 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2015 | Thượng Hải Thân Tân | 25 | 18 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 2014 | Thượng Hải Thân Tân | 22 | 22 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 2013 | Thượng Hải Thân Tân | 11 | 6 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2012 | Thượng Hải Thân Tân | 22 | 6 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2011 | Thượng Hải Thân Tân | 22 | 15 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2010 | Thượng Hải Thân Tân | 7 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Guangxi Union
→
Shanghai Zetian
Quảng Tây Bình Quả
→
Guangxi Union
Tế Nam Xingzhou
→
Quảng Tây Bình Quả
Vũ Hán Trường Giang
→
Tế Nam Xingzhou
Giang Tô FC
→
Vũ Hán Trường Giang
Thượng Hải Thân Tân
→
Giang Tô FC
Unknown
→
Thượng Hải Thân Tân