24
Ji Xiang
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/16 | Chinese Football Association Member Association Champions League | Thâm Quyến Cát Tường vs Jiangsu Changjin | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 11/29 | Jiangsu City Football Challenge Match | Tô Châu vs Nam Kinh | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 11/22 | Jiangsu City Football Challenge Match | Nam Kinh vs Tô Châu | 0-3 | L | - | - | - | - |
| 11/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Nanjing City | 6-1 | L | - | - | - | - |
| 11/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 10/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Nanjing City | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 10/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Định Nam United | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 10/11 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Nanjing City | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 10/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Thạch Gia Trang Gongfu | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 09/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Tô Châu Đông Ngô vs Nanjing City | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 09/21 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Phật Sơn Nanshi | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 09/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Thâm Quyến Juniors | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Jiangsu City League | Nam Kinh vs Từ Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 08/17 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trùng Khánh Đồng Lương Long vs Nanjing City | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 3-3 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nam Kinh | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nanjing City | 21 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 2024 | Nanjing City | 16 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Sơn Đông Thái Sơn | 25 | 14 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 2022 | Sơn Đông Thái Sơn | 27 | 21 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 2021 | Sơn Đông Thái Sơn | 20 | 18 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 2020 | Giang Tô FC | 23 | 19 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2019 | Giang Tô FC | 22 | 21 | 1 | 6 | 3 | 0 |
| 2018 | Giang Tô FC | 26 | 25 | 3 | 6 | 6 | 0 |
| 2017 | Giang Tô FC | 32 | 22 | 3 | 3 | 7 | 0 |
| 2016 | Giang Tô FC | 35 | 33 | 7 | 6 | 10 | 0 |
| 2015 | Giang Tô FC | 29 | 25 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2014 | Giang Tô FC | 23 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 2013 | Giang Tô FC | 25 | 23 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2012 | Giang Tô FC | 30 | 30 | 5 | 0 | 3 | 0 |
| 2011 | Giang Tô FC | 23 | 18 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2010 | Giang Tô FC | 13 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Sơn Đông Thái Sơn
→
Jiangsu Changjin
Nanjing City
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Nanjing City
Nanjing City
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Nanjing City
Giang Tô FC
→
Sơn Đông Thái Sơn
Jiangsu (R)
→
Giang Tô FC