Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Alex Dixon 10

Alex Dixon

Alex Dixon

Monterey Bay FC Tiền đạo 36 tuổi 173cm 64kg
Sinh 1990-02-07 Quốc tịch Mỹ

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025 Monterey Bay FC 7 4 0 3 1 0
2024 Monterey Bay FC 25 24 4 1 3 0
2023 Monterey Bay FC 35 30 13 3 2 0
2022 Pittsburgh Riverhounds 33 26 2 5 1 0
2021 Pittsburgh Riverhounds 1 1 0 0 0 0
2020 Hartford Athletic 2 2 0 0 1 0
2019 Hartford Athletic 28 22 5 4 4 0
2018 OKC Energy 35 30 11 4 2 0
2017 OKC Energy 3 1 2 1 0 0
2016 Jacksonville Armada 16 5 2 1 1 0
2015 Rochester Rhinos 28 21 3 0 2 0
2014 Rochester Rhinos 26 20 3 0 1 0
2013/2014 Houston Dynamo 1 1 0 0 0 0
2013 Houston Dynamo 2 2 1 0 0 0
2013 Tampa Bay Rowdies 2 0 0 0 0 0
2013 Houston Dynamo Res. 8 8 0 0 1 0
2012/2013 Houston Dynamo 1 0 0 0 0 0
2012 Houston Dynamo 5 2 0 0 2 0
2011 Houston Dynamo 7 0 1 0 0 0

Vinh danh

Usl Cup Champion × 2
Usl Regular Season Champion × 1

Chuyển nhượng

2025-12-01
Monterey Bay FC Without Club
2022-12-13
Pittsburgh Riverhounds Monterey Bay FC
Chuyển nhượng tự do
2021-01-08
Hartford Athletic Pittsburgh Riverhounds
Chuyển nhượng tự do
2014-03-21
Without Club Rochester Rhinos
2013-09-10
Houston Dynamo Without Club
2013-05-03
Tampa Bay Rowdies Houston Dynamo
quay lại từ khoản vay
2013-04-05
Houston Dynamo Tampa Bay Rowdies
Cho mượn
2011-01-19
North Carolina Tar Heels Houston Dynamo
Chuyển nhượng tự do
2010-08-01
Reading United North Carolina Tar Heels
quay lại từ khoản vay
2010-05-01
North Carolina Tar Heels Reading United
Cho mượn

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
60
Pace
81
Physical
47
Defending
44
Dribbling
66
Passing
52
Shooting
56
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênAlex Dixon
Quốc tịchMỹ
Ngày sinh1990-02-07
Chiều cao173cm
Cân nặng64kg
Số áo10
Vị tríTiền đạo