11
Dominic Johns
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | Hồng Kông | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Hồng Kông | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023/2024 | Hồng Kông | 11 | 10 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | NWS Spirit FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Without Club
→
Hồng Kông
Hồng Kông
→
Without Club
Northern Spirit FC
→
Hồng Kông