# Cầu thủ Đội tổng số tranh bóng trên không
1 Chen Jiaqi Thanh Đảo Hồng Sư 167
2 Zhang Xianbing Đại Liên Khoa Uy 165
3 Nuryasin Memet Trường Xuân Xidu 163
4 He Shaolin Thượng Hải Second 145
5 Li Boyang Cám Châu Thụy Sư 144
6 Liu Ziming Hạ Môn Phi Lộ 137
7 Zhao Yi Cám Châu Thụy Sư 122
8 Qaharman Abdukerim Cám Châu Thụy Sư 119
9 Yang Pengju Giang Tây Lư Sơn 115
10 Liu Xinyu Lan Châu Longyuan Athletic 112
11 Luo Anqi Cám Châu Thụy Sư 106
12 Chen Shihao Thanh Đảo Hồng Sư 103
13 Bai Xianyi Nam Thông Haimen Codion 100
14 Huang Zhenghan Thành Đô Rongcheng U20 100
15 Xiao Lirong Đại Liên Anh Bác U20 99
16 Yu Hang Nam Thông Haimen Codion 95
17 Zhu Mingxin Cám Châu Thụy Sư 94
18 He Youzu Trường Xuân Xidu 93
19 Zhang Junzhe Sơn Tây Chongde Ronghai 89
20 Yao Xilong Ôn Châu 89
21 Ababakri Arken Lan Châu Longyuan Athletic 89
22 Li Ruilong Cảng Thượng Hải B 87
23 Wang Ziyang Thâm Quyến 2028 86
24 Qi Qiancheng Sơn Đông Thái Sơn B 86
25 Bai Tianci Thái An Tiankuang 83
26 Lu Wentao Quý Châu Quý Dương Athletic 82
27 Li Qiya Bắc Kinh IT 82
28 Wen Junxiang Cảng Thượng Hải B 81
29 Zheng Lei Nam Thông Haimen Codion 77
30 Shi Letian Hạ Môn Phi Lộ 77
31 Chen Yuhao Quảng Châu Dandelion Alpha 77
32 Jing Kuanjie Đại Liên Anh Bác U20 77
33 Chen Siliang Thành Đô Rongcheng U20 77
34 Chen Weijing Nam Thông Haimen Codion 76
35 Deng Jiajie Thanh Đảo Hồng Sư 76
36 Deng Jiajun Bắc Kinh IT 76
37 Li Jiaheng Ôn Châu 74
38 Yao Xuejian Thái An Tiankuang 72
39 Yan Hengye Sơn Đông Thái Sơn B 72
40 Damlinjab Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 72
41 Wang Peng Đại Liên Khoa Uy 70
42 Chen Xiangyu Sơn Tây Chongde Ronghai 69
43 Chen Long Quý Châu Quý Dương Athletic 69
44 Xin Hongjun Quảng Đông Minh Đồ 69
45 Zikrulla Memetimin Vũ Hán Tam Trấn U20 69
46 Xie Hongyu Cảng Thượng Hải B 68
47 Li Zhuoxuan Quảng Châu Dandelion Alpha 68
48 Wang Jie Sơn Tây Chongde Ronghai 68
49 Jin Minyu Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 68
50 Zhao Wenzhe Ôn Châu 67
51 Yao Zixuan Thành Đô Rongcheng U20 67
52 Cheng Yeyao Bắc Kinh IT 67
53 Zhang Yanjun Giang Tây Lư Sơn 66
54 Wang Bowen Nam Thông Haimen Codion 66
55 Wang Zheng Cảng Thượng Hải B 66
56 He Jiajun Ôn Châu 66
57 Sun Xu Thanh Đảo Hồng Sư 65
58 Zhang Dachi Đại Liên Khoa Uy 65
59 Dai Wenhao Thành Đô Rongcheng U20 65
60 Wu Haonan Vũ Hán Tam Trấn U20 65
61 Sun Yue Giang Tây Lư Sơn 64
62 Memet-Ali Memet-Raim Thái An Tiankuang 64
63 Lu Jiabin Ôn Châu 64
64 Li Tian Quảng Đông Minh Đồ 64
65 Li Zigan Vũ Hán Tam Trấn U20 64
66 Chen Yunhua Giang Tây Lư Sơn 63
67 Wen Wubin Quảng Châu Dandelion Alpha 63
68 Wang Tianyou Sơn Đông Thái Sơn B 62
69 Shao Shuai Cám Châu Thụy Sư 61
70 Tong Zhicheng Thái An Tiankuang 61
71 Zhang Yuye Bắc Kinh IT 61
72 He Jialin Quảng Đông Minh Đồ 61
73 Mao Peng Bắc Kinh IT 61
74 Ular Muhtar Thái An Tiankuang 60
75 Zhu Jiayi Thái An Tiankuang 60
76 Wang Shicheng Đại Liên Anh Bác U20 60
77 Zhang Wentao Quý Châu Quý Dương Athletic 59
78 Chen Zitong Thanh Đảo Hồng Sư 58
79 Baxtiyar Pezila Đại Liên Khoa Uy 56
80 Huang Jianjian Giang Tây Lư Sơn 56
81 Dai Bowei Thanh Đảo Hồng Sư 56
82 Huang Wenzheng Cảng Thượng Hải B 56
83 Jin Jian Cám Châu Thụy Sư 56
84 Qi Dan Nam Thông Haimen Codion 55
85 Wang Yiwei Cảng Thượng Hải B 55
86 Kamiran Halimurat Thái An Tiankuang 55
87 Yang Yanjun Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 55
88 Huang Keqi Thâm Quyến 2028 55
89 Zhong Wenze Quảng Đông Minh Đồ 55
90 Li Shenglong Cảng Thượng Hải B 54
91 Nihet Nëghmet Quảng Châu Dandelion Alpha 54
92 Zeng Junhao Đại Liên Anh Bác U20 54
93 Guo Song Giang Tây Lư Sơn 53
94 Liu Yiheng Vũ Hán Tam Trấn U20 53
95 Chen Yu Thái An Tiankuang 53
96 Jiang Wenjing Thâm Quyến 2028 53
97 Li Gecan Đại Liên Anh Bác U20 53
98 Ma Mingwei Đại Liên Anh Bác U20 53
99 Yang Minjie Thanh Đảo Hồng Sư 52
100 Pang Zhiquan Thái An Tiankuang 51
101 Zhang Shuai Hạ Môn Phi Lộ 51
102 Li Biao Hồ Bắc Istar 51
103 Yang Liu Trường Xuân Xidu 51
104 Eysajan Kurban Sơn Tây Chongde Ronghai 51
105 Tan Zhennan Quảng Đông Minh Đồ 51
106 Li Tianyou Quảng Đông Minh Đồ 51
107 Fu Yuncheng Đại Liên Khoa Uy 50
108 Pei Guoguang Nam Thông Haimen Codion 50
109 Liu Yujie Quý Châu Quý Dương Athletic 50
110 Peng Jiahao Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 49
111 Zhang Hao Quảng Châu Dandelion Alpha 49
112 Wang Hao Trường Xuân Xidu 49
113 Ai Chuwei Đại Liên Khoa Uy 49
114 Wu Yuhang Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 48
115 Ma Chongchong Quý Châu Quý Dương Athletic 47
116 Shi Jiwei Giang Tây Lư Sơn 47
117 Fan Ruiwei Quảng Châu Dandelion Alpha 47
118 Wang Tianci Trường Xuân Xidu 46
119 Li Guihao Thượng Hải Second 46
120 Zhang Zhenyang Vũ Hán Tam Trấn U20 46
121 Yuan Zinan Thâm Quyến 2028 46
122 Ruan Jingyang Vũ Hán Tam Trấn U20 46