# Cầu thủ Đội tổng số tranh bóng trên không
1 Zhang Xianbing Đại Liên Khoa Uy 126
2 He Shaolin Thượng Hải Second 113
3 Nuryasin Memet Trường Xuân Xidu 106
4 Chen Jiaqi Hồ Bắc Istar 101
5 Liu Ziming Hạ Môn Phi Lộ 92
6 Li Boyang Cám Châu Thụy Sư 85
7 Liu Xinyu Lan Châu Longyuan Athletic 83
8 Qaharman Abdukerim Cám Châu Thụy Sư 83
9 Chen Shihao Thanh Đảo Hồng Sư 80
10 Zhao Yi Cám Châu Thụy Sư 74
11 Zhu Mingxin Cám Châu Thụy Sư 72
12 Xiao Lirong Đại Liên Anh Bác U20 72
13 Yang Pengju Giang Tây Lư Sơn 69
14 Bai Xianyi Nam Thông Haimen Codion 67
15 Cheng Yeyao Bắc Kinh IT 67
16 Shi Letian Hạ Môn Phi Lộ 66
17 Deng Jiajie Thanh Đảo Hồng Sư 65
18 Bai Tianci Thái An Tiankuang 64
19 Li Ruilong Cảng Thượng Hải B 64
20 Chen Long Quý Châu Quý Dương Athletic 62
21 Yu Hang Nam Thông Haimen Codion 62
22 Zhang Dachi Đại Liên Khoa Uy 62
23 Wang Zheng Hồ Bắc Istar 61
24 Lu Wentao Quý Châu Quý Dương Athletic 59
25 Zhang Junzhe Lan Châu Longyuan Athletic 58
26 Chen Siliang Thành Đô Rongcheng U20 58
27 Luo Anqi Cám Châu Thụy Sư 58
28 Wang Ziyang Thâm Quyến 2028 56
29 Yao Xilong Ôn Châu 55
30 Qi Qiancheng Sơn Đông Thái Sơn B 55
31 Jin Minyu Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 55
32 Li Shenglong Cảng Thượng Hải B 54
33 Jing Kuanjie Đại Liên Anh Bác U20 53
34 Sun Xu Thanh Đảo Hồng Sư 51
35 Dai Bowei Thanh Đảo Hồng Sư 51
36 Li Zhuoxuan Quảng Châu Dandelion Alpha 50
37 Wang Jie Sơn Tây Chongde Ronghai 50
38 He Jiajun Ôn Châu 50
39 Xie Hongyu Cảng Thượng Hải B 49
40 Wen Junxiang Cảng Thượng Hải B 49
41 Chen Zitong Trường Xuân Xidu 48
42 Memet-Ali Memet-Raim Thái An Tiankuang 47
43 Nihet Nëghmet Quảng Châu Dandelion Alpha 47
44 Chen Yunhua Giang Tây Lư Sơn 46
45 Yang Minjie Thanh Đảo Hồng Sư 46
46 Zikrulla Memetimin Vũ Hán Tam Trấn U20 46
47 Damlinjab Trường Xuân Xidu 46
48 Ababakri Arken Lan Châu Longyuan Athletic 44
49 Tong Zhicheng Thái An Tiankuang 44
50 Chen Weijing Nam Thông Haimen Codion 44
51 Zhang Yanjun Giang Tây Lư Sơn 43
52 He Youzu Trường Xuân Xidu 43
53 Yao Zixuan Thành Đô Rongcheng U20 42
54 Huang Zhenghan Thành Đô Rongcheng U20 42
55 Li Qiya Bắc Kinh IT 42
56 Shao Shuai Cám Châu Thụy Sư 41
57 Deng Jiajun Bắc Kinh IT 41
58 Wang Peng Đại Liên Khoa Uy 40
59 Abdurahman Abdukiram Hạ Môn Phi Lộ 40
60 Xin Hongjun Quảng Đông Minh Đồ 40
61 Chen Yuhao Quảng Châu Dandelion Alpha 40
62 Li Tianyou Quảng Đông Minh Đồ 40
63 Wang Shicheng Đại Liên Anh Bác U20 40
64 Zhang Shuai Hạ Môn Phi Lộ 39
65 Yan Ge Nam Thông Haimen Codion 39
66 Yang Liu Trường Xuân Xidu 39
67 Huang Wenzheng Hồ Bắc Istar 39
68 Li Tian Quảng Đông Minh Đồ 39
69 Yang Yi Thượng Hải Second 39
70 Wu Yueyang Bắc Kinh IT 39
71 Li Zigan Vũ Hán Tam Trấn U20 39
72 Guo Song Giang Tây Lư Sơn 38
73 Yang Lei Trường Xuân Xidu 38
74 Ular Muhtar Lan Châu Longyuan Athletic 38
75 Wen Wubin Quảng Châu Dandelion Alpha 38
76 Yu Guizhe Hồ Bắc Istar 38
77 Zhang Hao Quảng Châu Dandelion Alpha 38
78 Zhang Zhenyang Vũ Hán Tam Trấn U20 38
79 Yan Hengye Sơn Đông Thái Sơn B 38
80 Zhu Jiayi Thái An Tiankuang 38
81 Zhong Wenze Quảng Đông Minh Đồ 38
82 Xu Kunxing Nam Thông Haimen Codion 38
83 Zhang Geeryi Giang Tây Lư Sơn 38
84 Sun Yue Giang Tây Lư Sơn 37
85 Wang Yiwei Cảng Thượng Hải B 37
86 Liu Yiheng Vũ Hán Tam Trấn U20 37
87 Ma Mingwei Đại Liên Anh Bác U20 37
88 Pang Zhiquan Thái An Tiankuang 36
89 Peng Jiahao Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 36
90 Zhao Wenzhe Ôn Châu 35
91 Qin Wanzhun Thành Đô Rongcheng U20 35
92 Dai Wenhao Thành Đô Rongcheng U20 35
93 Zhang Wentao Quý Châu Quý Dương Athletic 34
94 Tang Xin Hồ Bắc Istar 34
95 Fan Ruiwei Quảng Châu Dandelion Alpha 34
96 Wu Yuhang Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 34
97 Yao Xuejian Thái An Tiankuang 34
98 Wang Bowen Nam Thông Haimen Codion 34
99 Yang Shengming Lan Châu Longyuan Athletic 34
100 Shi Jiwei Giang Tây Lư Sơn 33
101 Huang Jianjian Giang Tây Lư Sơn 33
102 Tan Zhennan Quảng Đông Minh Đồ 33
103 Huang Keqi Thâm Quyến 2028 33
104 He Jialin Quảng Đông Minh Đồ 33
105 Yuan Xiuqi Thái An Tiankuang 32
106 Yuan Zinan Thâm Quyến 2028 32
107 Li Lehang Thâm Quyến 2028 32
108 Jiang Wenjing Thâm Quyến 2028 32
109 Wen Zhengkuan Thanh Đảo Hồng Sư 32
110 Wang Si Lan Châu Longyuan Athletic 31
111 Jin Haoxiang Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 31
112 Bughrahan Skandar Sơn Tây Chongde Ronghai 31
113 Eysajan Kurban Sơn Tây Chongde Ronghai 31
114 Lu Jiabin Ôn Châu 31
115 Zheng Lei Nam Thông Haimen Codion 31
116 Chen Yu Thái An Tiankuang 31
117 Yang Yanjun Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 31
118 Jin Jian Cám Châu Thụy Sư 31
119 Zeng Junhao Đại Liên Anh Bác U20 31
120 Wang Tianyou Sơn Đông Thái Sơn B 31
121 Sun Enming Quý Châu Quý Dương Athletic 30
122 Li Gecan Đại Liên Anh Bác U20 30