17
Chen Jiaqi
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Bắc Kinh IT | 6-1 | W | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Sơn Đông Thái Sơn B | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Thanh Đảo Hồng Sư | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Quý Châu Quý Dương Athletic | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hạ Môn Phi Lộ vs Hồ Bắc Istar | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Châu Dandelion Alpha vs Hồ Bắc Istar | 2-3 | W | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Thâm Quyến 2028 | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Hồ Bắc Istar | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 05/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Thành Đô Rongcheng U20 | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 05/17 | Cúp FA Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-4 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông Minh Đồ vs Hồ Bắc Istar | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 05/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vũ Hán Tam Trấn U20 vs Hồ Bắc Istar | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Ôn Châu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thanh Đảo Hồng Sư | 5 | 5 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 2026 | Hồ Bắc Istar | 14 | 13 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Đại Liên Côn Thành | 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 2024 | Đại Liên Côn Thành | 13 | 11 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 2024 | Thanh Đảo Hồng Sư | 13 | 10 | 4 | 0 | 1 | 1 |
| 2023 | Trùng Khánh Đồng Lương Long | 26 | 23 | 10 | 5 | 3 | 0 |
| 2022 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 16 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 19 | 13 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| 2016/2017 | R&F | 16 | 15 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Hồ Bắc Istar
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Hồ Bắc Istar
Đại Liên Côn Thành
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Đại Liên Côn Thành
Đại Liên Côn Thành
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Đại Liên Côn Thành
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Trùng Khánh Đồng Lương Long
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Trùng Khánh Đồng Lương Long
Guangzhou City Reserve
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Lạp Tát Thành Đầu
→
Guangzhou City Reserve
Guangzhou City Reserve
→
Lạp Tát Thành Đầu
R&F
→
Guangzhou City Reserve
Guangzhou City Reserve
→
R&F
Quảng Châu City
→
Guangzhou City Reserve