| 1 | Nuryasin Memet | Trường Xuân Xidu | 33 |
| 2 | Yu Haozhen | Cám Châu Thụy Sư | 28 |
| 3 | Deng Jiajie | Thanh Đảo Hồng Sư | 28 |
| 4 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 27 |
| 5 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 26 |
| 6 | Chen Long | Quý Châu Quý Dương Athletic | 25 |
| 7 | Xin Hongjun | Quảng Đông Minh Đồ | 25 |
| 8 | Wen Junxiang | Cảng Thượng Hải B | 25 |
| 9 | Li Mingfan | Thanh Đảo Hồng Sư | 24 |
| 10 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 23 |
| 11 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 23 |
| 12 | Jing Kuanjie | Đại Liên Anh Bác U20 | 23 |
| 13 | Yang Liu | Trường Xuân Xidu | 22 |
| 14 | Gong Ruicong | Cám Châu Thụy Sư | 22 |
| 15 | Liu Ziming | Hạ Môn Phi Lộ | 21 |
| 16 | Chen Zitong | Trường Xuân Xidu | 21 |
| 17 | Zheng Lei | Nam Thông Haimen Codion | 21 |
| 18 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 21 |
| 19 | Lu Chenghe | Hạ Môn Phi Lộ | 20 |
| 20 | Liu Zhizhi | Đại Liên Khoa Uy | 20 |
| 21 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 20 |
| 22 | Qaharman Abdukerim | Cám Châu Thụy Sư | 20 |
| 23 | Wang Ziyang | Thâm Quyến 2028 | 20 |
| 24 | Li Tian | Quảng Đông Minh Đồ | 20 |
| 25 | Jiang Wenjing | Thâm Quyến 2028 | 20 |
| 26 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 19 |
| 27 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 19 |
| 28 | Jiang Zhengjie | Cám Châu Thụy Sư | 19 |
| 29 | Wu Yuhang | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 19 |
| 30 | Hua Mingcan | Ôn Châu | 19 |
| 31 | Wang Bowen | Nam Thông Haimen Codion | 19 |
| 32 | Liu Hongchen | Đại Liên Khoa Uy | 19 |
| 33 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 18 |
| 34 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 17 |
| 35 | Li Jinyu | Sơn Tây Chongde Ronghai | 17 |
| 36 | Lu Jingsen | Quảng Châu Dandelion Alpha | 17 |
| 37 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 17 |
| 38 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 17 |
| 39 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 17 |
| 40 | Pei Guoguang | Nam Thông Haimen Codion | 17 |
| 41 | Zhang Jiawei | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 17 |
| 42 | Pi Ziyang | Giang Tây Lư Sơn | 17 |
| 43 | Zhang Dachi | Đại Liên Khoa Uy | 17 |
| 44 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 16 |
| 45 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 16 |
| 46 | Yang Lei | Trường Xuân Xidu | 16 |
| 47 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 16 |
| 48 | He Shaolin | Thượng Hải Second | 16 |
| 49 | Yao Xuejian | Thái An Tiankuang | 16 |
| 50 | Yao Zixuan | Thành Đô Rongcheng U20 | 16 |
| 51 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 16 |
| 52 | Qian Yuanfan | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 16 |
| 53 | Deng Jiajun | Bắc Kinh IT | 16 |
| 54 | Chen Shihao | Thanh Đảo Hồng Sư | 16 |
| 55 | Li Haoyu | Quảng Châu Dandelion Alpha | 16 |
| 56 | Zhou Yan | Trường Xuân Xidu | 16 |
| 57 | Xiao Lirong | Đại Liên Anh Bác U20 | 16 |
| 58 | Luo Anqi | Cám Châu Thụy Sư | 16 |
| 59 | Yang Fan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 15 |
| 60 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 15 |
| 61 | Bai Tianci | Thái An Tiankuang | 15 |
| 62 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 15 |
| 63 | Lyu Shihao | Ôn Châu | 15 |
| 64 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 15 |
| 65 | Shi Letian | Hạ Môn Phi Lộ | 15 |
| 66 | Zhang Junjie | Cảng Thượng Hải B | 15 |
| 67 | Chen Yuhao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 15 |
| 68 | He Jialin | Quảng Đông Minh Đồ | 15 |
| 69 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 15 |
| 70 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 15 |
| 71 | Zhang Junzhe | Lan Châu Longyuan Athletic | 14 |
| 72 | Wang Shixin | Đại Liên Anh Bác U20 | 14 |
| 73 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 14 |
| 74 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 14 |
| 75 | Wen Da | Thượng Hải Second | 14 |
| 76 | Parmanjan Qeyyum | Sơn Tây Chongde Ronghai | 14 |
| 77 | Chen Rijin | Quảng Đông Minh Đồ | 14 |
| 78 | Omer Abdukerim | Lan Châu Longyuan Athletic | 14 |
| 79 | Xia Zihao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 14 |
| 80 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 14 |
| 81 | Huang Zhenghan | Thành Đô Rongcheng U20 | 14 |
| 82 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 14 |
| 83 | Abdusalam Abdureyim | Đại Liên Anh Bác U20 | 14 |
| 84 | Li Shenglong | Cảng Thượng Hải B | 13 |
| 85 | Li Xin | Thượng Hải Second | 13 |
| 86 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 13 |
| 87 | Yuan Zheng | Lan Châu Longyuan Athletic | 13 |
| 88 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 13 |
| 89 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 13 |
| 90 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 13 |
| 91 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 13 |
| 92 | Sun Weijia | Thanh Đảo Hồng Sư | 13 |
| 93 | Ruan Sai | Ôn Châu | 13 |
| 94 | Li Guihao | Thượng Hải Second | 13 |
| 95 | Qin Wanzhun | Thành Đô Rongcheng U20 | 13 |
| 96 | Deng Chunze | Sơn Đông Thái Sơn B | 13 |
| 97 | He Kanghua | Sơn Đông Thái Sơn B | 13 |
| 98 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 13 |
| 99 | Wang Zheng | Hồ Bắc Istar | 13 |
| 100 | Weli Qurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 13 |
| 101 | Zhang Jinghang | Quý Châu Quý Dương Athletic | 13 |
| 102 | Ding Jianhua | Nam Thông Haimen Codion | 13 |
| 103 | Xu Kunxing | Nam Thông Haimen Codion | 13 |
| 104 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 12 |
| 105 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 12 |
| 106 | Wen Jialong | Hồ Bắc Istar | 12 |
| 107 | Qi Long | Thượng Hải Second | 12 |
| 108 | Yao Younan | Thành Đô Rongcheng U20 | 12 |
| 109 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 12 |
| 110 | Chen Shaohao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 12 |
| 111 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 12 |
| 112 | Liu Tiecheng | Cảng Thượng Hải B | 12 |
| 113 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 12 |
| 114 | Zhao Yi | Cám Châu Thụy Sư | 12 |
| 115 | Zhang Hao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 12 |
| 116 | Jiang Weiyi | Lan Châu Longyuan Athletic | 12 |
| 117 | Hashijan Beisen | Sơn Tây Chongde Ronghai | 12 |
| 118 | Wu Yueyang | Bắc Kinh IT | 12 |
| 119 | Wang Junyang | Quảng Châu Dandelion Alpha | 12 |
| 120 | Li Yang | Đại Liên Khoa Uy | 12 |
| 121 | He Jiajun | Ôn Châu | 12 |
| 122 | Damlinjab | Trường Xuân Xidu | 12 |
| 123 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 12 |
| 124 | Zhang Geeryi | Giang Tây Lư Sơn | 12 |
| 125 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 12 |
| 126 | Ma Mingwei | Đại Liên Anh Bác U20 | 12 |
| 127 | Zhang Chengji | Hồ Bắc Istar | 12 |