# Cầu thủ Đội Phạm lỗi
1 Nuryasin Memet Trường Xuân Xidu 49
2 Wen Junxiang Cảng Thượng Hải B 44
3 Gong Ruicong Cám Châu Thụy Sư 39
4 Kong Yinquan Quý Châu Quý Dương Athletic 38
5 Liu Ziming Hạ Môn Phi Lộ 36
6 Wang Bowen Nam Thông Haimen Codion 36
7 Ma Yinhao Sơn Đông Thái Sơn B 35
8 Yu Haozhen Cám Châu Thụy Sư 35
9 Wu Linfeng Sơn Tây Chongde Ronghai 34
10 Xin Hongjun Quảng Đông Minh Đồ 34
11 Jing Kuanjie Đại Liên Anh Bác U20 34
12 Jiang Wenjing Thâm Quyến 2028 34
13 Yang Pengju Giang Tây Lư Sơn 33
14 Memet-Ali Memet-Raim Thái An Tiankuang 33
15 Deng Jiajie Thanh Đảo Hồng Sư 33
16 Lu Jiabin Ôn Châu 32
17 Chen Long Quý Châu Quý Dương Athletic 31
18 Kamiran Halimurat Thái An Tiankuang 31
19 Yao Xing Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 31
20 Zhang Jiawei Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 30
21 Ezimet Qeyser Thành Đô Rongcheng U20 30
22 Deng Jiajun Bắc Kinh IT 30
23 Parmanjan Qeyyum Sơn Tây Chongde Ronghai 29
24 Qaharman Abdukerim Cám Châu Thụy Sư 29
25 Wang Ziyang Thâm Quyến 2028 29
26 Abdusalam Abdureyim Đại Liên Anh Bác U20 29
27 Zheng Lei Nam Thông Haimen Codion 28
28 Gao Su Hồ Bắc Istar 28
29 Li Tian Quảng Đông Minh Đồ 28
30 He Jialin Quảng Đông Minh Đồ 28
31 Luo Anqi Cám Châu Thụy Sư 28
32 Yao Xuejian Thái An Tiankuang 27
33 Li Mingfan Thanh Đảo Hồng Sư 27
34 Chen Yuhao Quảng Châu Dandelion Alpha 27
35 Guo Song Giang Tây Lư Sơn 26
36 Chen Zitong Thanh Đảo Hồng Sư 26
37 Sun Enming Quý Châu Quý Dương Athletic 26
38 Dilxat Ablimit Đại Liên Khoa Uy 26
39 Yang Liu Trường Xuân Xidu 26
40 Liu Zhizhi Đại Liên Khoa Uy 26
41 Wu Yuhang Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 26
42 Huang Zhenghan Thành Đô Rongcheng U20 26
43 Chen Wei Thâm Quyến 2028 26
44 Gao Kanghao Quảng Châu Dandelion Alpha 25
45 Omer Abdukerim Lan Châu Longyuan Athletic 25
46 Xiao Lirong Đại Liên Anh Bác U20 25
47 Pei Guoguang Nam Thông Haimen Codion 24
48 Abduhelil Osmanjan Thanh Đảo Hồng Sư 24
49 Xia Zihao Vũ Hán Tam Trấn U20 24
50 Qi Qiancheng Sơn Đông Thái Sơn B 24
51 Zhu Xinyu Quảng Đông Minh Đồ 24
52 Lu Chenghe Hạ Môn Phi Lộ 23
53 Baxtiyar Pezila Đại Liên Khoa Uy 23
54 He Shaolin Thượng Hải Second 23
55 Eysajan Kurban Sơn Tây Chongde Ronghai 23
56 Zhao Wenzhe Ôn Châu 23
57 He Youzu Trường Xuân Xidu 23
58 Deng Chunze Sơn Đông Thái Sơn B 23
59 Yan Hengye Sơn Đông Thái Sơn B 23
60 Damlinjab Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 23
61 Wang Xin Trường Xuân Xidu 22
62 Wang Peng Đại Liên Khoa Uy 22
63 Wen Da Thượng Hải Second 22
64 Gao Tianyu Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 22
65 Huang Wenzhuo Trường Xuân Xidu 22
66 Sun Weijia Thanh Đảo Hồng Sư 22
67 Lyu Shihao Ôn Châu 22
68 Qin Wanzhun Thành Đô Rongcheng U20 22
69 Yao Zixuan Thành Đô Rongcheng U20 22
70 Li Jiaqi Cảng Thượng Hải B 22
71 Zhou Jingxiang Giang Tây Lư Sơn 22
72 Li Yang Đại Liên Khoa Uy 22
73 Li Ruilong Cảng Thượng Hải B 22
74 Liu Hongchen Đại Liên Khoa Uy 22
75 Nie Aoshuang Hồ Bắc Istar 21
76 Wang Tianci Trường Xuân Xidu 21
77 Huang Jianjian Giang Tây Lư Sơn 21
78 Huang Yuxuan Thanh Đảo Hồng Sư 21
79 Bai Xianyi Nam Thông Haimen Codion 21
80 Hua Mingcan Ôn Châu 21
81 Pi Ziyang Giang Tây Lư Sơn 21
82 He Bingzhuang Sơn Đông Thái Sơn B 21
83 Mei Shuaijun Sơn Đông Thái Sơn B 21
84 Liu Yujie Quý Châu Quý Dương Athletic 21
85 Zhao Yi Cám Châu Thụy Sư 21
86 Jiang Weiyi Lan Châu Longyuan Athletic 21
87 Chen Shihao Thanh Đảo Hồng Sư 21
88 Ma Chongchong Quý Châu Quý Dương Athletic 20
89 Li Boyang Cám Châu Thụy Sư 20
90 Zhang Yanjun Giang Tây Lư Sơn 20
91 Fu Yuncheng Đại Liên Khoa Uy 20
92 Li Jinyu Sơn Tây Chongde Ronghai 20
93 Jiang Zhengjie Cám Châu Thụy Sư 20
94 Fan Ruiwei Quảng Châu Dandelion Alpha 20
95 Wang Song Trường Xuân Xidu 20
96 Wang Hao Trường Xuân Xidu 20
97 Lu Jianchen Lan Châu Longyuan Athletic 20
98 Huang Keqi Thâm Quyến 2028 20
99 Yuan Zinan Thâm Quyến 2028 20
100 Li Haoyu Quảng Châu Dandelion Alpha 20
101 Ma Mingwei Đại Liên Anh Bác U20 20
102 Zhang Junzhe Sơn Tây Chongde Ronghai 19
103 Chen Kerui Lan Châu Longyuan Athletic 19
104 Bai Tianci Thái An Tiankuang 19
105 Wang Yiwei Cảng Thượng Hải B 19
106 Lu Jingsen Quảng Châu Dandelion Alpha 19
107 Ruan Sai Ôn Châu 19
108 Wu Junhao Vũ Hán Tam Trấn U20 19
109 Yao Younan Thành Đô Rongcheng U20 19
110 Chen Weijing Nam Thông Haimen Codion 19
111 He Kanghua Sơn Đông Thái Sơn B 19
112 Lu Yaohui Ôn Châu 19
113 Li Qiya Bắc Kinh IT 19
114 Wu Haonan Vũ Hán Tam Trấn U20 19
115 Xu Wu Hạ Môn Phi Lộ 18
116 Chen Quanjiang Trường Xuân Xidu 18
117 Han Tianlin Ôn Châu 18
118 Wen Wubin Quảng Châu Dandelion Alpha 18
119 Zhang Dachi Đại Liên Khoa Uy 18
120 Cheng Yi Nam Thông Haimen Codion 18
121 Zhang Junjie Cảng Thượng Hải B 18
122 Ren Shizhe Bắc Kinh IT 18
123 Zhu Jiayi Thái An Tiankuang 18
124 Ai Chuwei Đại Liên Khoa Uy 18