7
Wang Xin
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Đại Liên Anh Bác U20 | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Trường Xuân Xidu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Cảng Thượng Hải B | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Trường Xuân Xidu | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Nam Thông Haimen Codion | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Lan Châu Longyuan Athletic | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 06/07 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thanh Đảo Hồng Sư | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Bắc Kinh IT | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Thượng Hải Second | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Sơn Đông Thái Sơn B | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 04/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Trường Xuân Xidu | 4-0 | L | - | - | - | - |
| 04/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 07/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Trường Xuân Xidu | 0-0 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Trường Xuân Xidu | 14 | 10 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2025 | Trường Xuân Xidu | 19 | 18 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 2023 | Quảng Tây Lam Hàng | 9 | 7 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2023 | Cám Châu Thụy Sư | 13 | 12 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2022 | Cám Châu Thụy Sư | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Thạch Gia Trang Gongfu | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Quảng Châu City | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016/2017 | Vejle | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ningbo Daxie Jindao
→
Trường Xuân Xidu
Quảng Tây Lam Hàng
→
Ningbo Daxie Jindao
Cám Châu Thụy Sư
→
Quảng Tây Lam Hàng
Guangxi Yong City
→
Cám Châu Thụy Sư
Thạch Gia Trang Gongfu
→
Guangxi Yong City
Meixian Qiuxiang
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Guangzhou City Reserve
→
Meixian Qiuxiang
Quảng Châu City
→
Guangzhou City Reserve
Vejle
→
Quảng Châu City
Vejle U19
→
Vejle
Dalian Pro (R)
→
Vejle U19