| 1 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 936 |
| 2 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 905 |
| 3 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 883 |
| 4 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 787 |
| 5 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 775 |
| 6 | Tan Zhennan | Quảng Đông Minh Đồ | 767 |
| 7 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 735 |
| 8 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 724 |
| 9 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 722 |
| 10 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 681 |
| 11 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 675 |
| 12 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 664 |
| 13 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 662 |
| 14 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 657 |
| 15 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 647 |
| 16 | Zikrulla Memetimin | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 639 |
| 17 | Liu Zhetao | Thành Đô Rongcheng U20 | 636 |
| 18 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 634 |
| 19 | Dai Wenhao | Thành Đô Rongcheng U20 | 633 |
| 20 | Wang Zheng | Hồ Bắc Istar | 629 |
| 21 | Yao Xilong | Ôn Châu | 615 |
| 22 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 615 |
| 23 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 597 |
| 24 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 588 |
| 25 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 587 |
| 26 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 585 |
| 27 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 584 |
| 28 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 583 |
| 29 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 583 |
| 30 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 581 |
| 31 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 568 |
| 32 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 563 |
| 33 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 561 |
| 34 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 561 |
| 35 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 559 |
| 36 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 557 |
| 37 | Bughrahan Skandar | Sơn Tây Chongde Ronghai | 551 |
| 38 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 551 |
| 39 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 550 |
| 40 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 549 |
| 41 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 541 |
| 42 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 540 |
| 43 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 539 |
| 44 | Wen Da | Thượng Hải Second | 538 |
| 45 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 537 |
| 46 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 535 |
| 47 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 528 |
| 48 | Li Tianyou | Quảng Đông Minh Đồ | 528 |
| 49 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 527 |
| 50 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 524 |
| 51 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 521 |
| 52 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 521 |
| 53 | Zhang Junzhe | Lan Châu Longyuan Athletic | 519 |
| 54 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 514 |
| 55 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 513 |
| 56 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 507 |
| 57 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 507 |
| 58 | Xu Kunxing | Nam Thông Haimen Codion | 499 |
| 59 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 495 |
| 60 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 495 |
| 61 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 488 |
| 62 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 483 |
| 63 | Lu Chenghe | Hạ Môn Phi Lộ | 480 |
| 64 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 480 |
| 65 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 475 |
| 66 | Imran Memet | Sơn Đông Thái Sơn B | 474 |
| 67 | Qian Yuanfan | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 473 |
| 68 | He Kanghua | Sơn Đông Thái Sơn B | 472 |
| 69 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 471 |
| 70 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 470 |
| 71 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 468 |
| 72 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 467 |
| 73 | Sun Xu | Thanh Đảo Hồng Sư | 463 |
| 74 | Wang Hongbin | Giang Tây Lư Sơn | 460 |
| 75 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 459 |
| 76 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 448 |
| 77 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 440 |
| 78 | Abdurahman Abdukiram | Hạ Môn Phi Lộ | 435 |
| 79 | Zhu Mingxin | Cám Châu Thụy Sư | 429 |
| 80 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 427 |
| 81 | He Tongshuai | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 426 |
| 82 | Yang Liu | Trường Xuân Xidu | 422 |
| 83 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 422 |
| 84 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 422 |
| 85 | Liu Ruicheng | Quảng Đông Minh Đồ | 420 |
| 86 | Hua Mingcan | Ôn Châu | 418 |
| 87 | Ruan Sai | Ôn Châu | 416 |
| 88 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 415 |
| 89 | Lu Yaohui | Ôn Châu | 414 |
| 90 | Yuan Zheng | Lan Châu Longyuan Athletic | 411 |
| 91 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 410 |
| 92 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 407 |
| 93 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 406 |
| 94 | Huang Guangliang | Quảng Đông Minh Đồ | 406 |
| 95 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 406 |
| 96 | Chen Shaohao | Sơn Tây Chongde Ronghai | 406 |
| 97 | Zhang Shuai | Hạ Môn Phi Lộ | 405 |
| 98 | Ruan Jingyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 404 |
| 99 | Rehmitulla Shohret | Quảng Châu Dandelion Alpha | 403 |
| 100 | Li Tian | Quảng Đông Minh Đồ | 402 |
| 101 | Liu Xiangchen | Ôn Châu | 399 |
| 102 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 398 |
| 103 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 393 |
| 104 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 392 |
| 105 | Pei Guoguang | Nam Thông Haimen Codion | 391 |
| 106 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 383 |
| 107 | Yang Yi | Thượng Hải Second | 380 |
| 108 | Peng Jiahao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 379 |
| 109 | Wen Jialong | Hồ Bắc Istar | 378 |
| 110 | Zhu Jiayi | Thái An Tiankuang | 378 |
| 111 | Wen Wubin | Quảng Châu Dandelion Alpha | 376 |
| 112 | Pi Ziyang | Giang Tây Lư Sơn | 374 |
| 113 | Dai Yuanji | Nam Thông Haimen Codion | 374 |
| 114 | Cheng Yi | Nam Thông Haimen Codion | 372 |
| 115 | He Xinjie | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 371 |
| 116 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 370 |
| 117 | Yu Guizhe | Hồ Bắc Istar | 367 |
| 118 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 365 |
| 119 | Zhang Junjie | Cảng Thượng Hải B | 358 |
| 120 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 356 |
| 121 | Sun Xinkai | Lan Châu Longyuan Athletic | 356 |