| 1 | Luan Cheng | Thâm Quyến 2028 | 1508 |
| 2 | Li Zhuoxuan | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1477 |
| 3 | Wang Tianyou | Sơn Đông Thái Sơn B | 1374 |
| 4 | Huang Keqi | Thâm Quyến 2028 | 1336 |
| 5 | Bai Xianyi | Nam Thông Haimen Codion | 1269 |
| 6 | Qi Qiancheng | Sơn Đông Thái Sơn B | 1181 |
| 7 | Li Zhen | Đại Liên Khoa Uy | 1180 |
| 8 | Wang Peng | Đại Liên Khoa Uy | 1149 |
| 9 | Yu Hang | Nam Thông Haimen Codion | 1110 |
| 10 | Tan Zhennan | Quảng Đông Minh Đồ | 1080 |
| 11 | Xie Hongyu | Cảng Thượng Hải B | 1076 |
| 12 | Dai Wenhao | Thành Đô Rongcheng U20 | 1062 |
| 13 | Tang Xin | Hồ Bắc Istar | 1041 |
| 14 | Hao Fubo | Sơn Đông Thái Sơn B | 1035 |
| 15 | Lu Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1024 |
| 16 | Wang Ziteng | Thành Đô Rongcheng U20 | 1022 |
| 17 | Nihet Nëghmet | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1017 |
| 18 | Nuali Zimin | Hạ Môn Phi Lộ | 1013 |
| 19 | Yuan Zinan | Thâm Quyến 2028 | 991 |
| 20 | Ma Chongchong | Quý Châu Quý Dương Athletic | 983 |
| 21 | Wen Da | Thượng Hải Second | 980 |
| 22 | Nie Aoshuang | Hồ Bắc Istar | 971 |
| 23 | Zikrulla Memetimin | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 966 |
| 24 | Ma Yinhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 965 |
| 25 | Li Gecan | Đại Liên Anh Bác U20 | 955 |
| 26 | Fu Yuncheng | Đại Liên Khoa Uy | 951 |
| 27 | He Bingzhuang | Sơn Đông Thái Sơn B | 948 |
| 28 | Sun Enming | Quý Châu Quý Dương Athletic | 938 |
| 29 | Baxtiyar Pezila | Đại Liên Khoa Uy | 922 |
| 30 | Zhang Wentao | Quý Châu Quý Dương Athletic | 910 |
| 31 | Zhang Zili | Thành Đô Rongcheng U20 | 901 |
| 32 | Lu Jiabin | Ôn Châu | 900 |
| 33 | Zhang Yanjun | Giang Tây Lư Sơn | 891 |
| 34 | Fan Ruiwei | Quảng Châu Dandelion Alpha | 888 |
| 35 | Cai Mingmin | Quảng Đông Minh Đồ | 870 |
| 36 | Luo Hanbowen | Lan Châu Longyuan Athletic | 869 |
| 37 | Wu Junhao | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 866 |
| 38 | Li Mingjie | Thâm Quyến 2028 | 865 |
| 39 | Zhao Wenzhe | Ôn Châu | 864 |
| 40 | Mei Shuaijun | Sơn Đông Thái Sơn B | 861 |
| 41 | Wang Yiwei | Cảng Thượng Hải B | 857 |
| 42 | Kong Yinquan | Quý Châu Quý Dương Athletic | 855 |
| 43 | Dilyar Alamas | Quảng Châu Dandelion Alpha | 854 |
| 44 | Chen Wei | Thâm Quyến 2028 | 850 |
| 45 | Chen Kerui | Lan Châu Longyuan Athletic | 848 |
| 46 | Li Jiahao | Giang Tây Lư Sơn | 837 |
| 47 | Yao Xilong | Ôn Châu | 835 |
| 48 | Eysajan Kurban | Sơn Tây Chongde Ronghai | 830 |
| 49 | Ruan Sai | Ôn Châu | 828 |
| 50 | Kamiran Halimurat | Thái An Tiankuang | 823 |
| 51 | Sun Xu | Thanh Đảo Hồng Sư | 817 |
| 52 | Chen Weijing | Nam Thông Haimen Codion | 810 |
| 53 | Luo Kaisa | Thâm Quyến 2028 | 800 |
| 54 | Zhong Wenze | Quảng Đông Minh Đồ | 798 |
| 55 | Zhang Junzhe | Sơn Tây Chongde Ronghai | 792 |
| 56 | Li Ruilong | Cảng Thượng Hải B | 774 |
| 57 | Memet-Ali Memet-Raim | Thái An Tiankuang | 765 |
| 58 | Dilxat Ablimit | Đại Liên Khoa Uy | 754 |
| 59 | Wu Linfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 751 |
| 60 | Li Jiaqi | Cảng Thượng Hải B | 744 |
| 61 | Liu Yi | Đại Liên Anh Bác U20 | 738 |
| 62 | Gao Kanghao | Quảng Châu Dandelion Alpha | 736 |
| 63 | Gao Su | Hồ Bắc Istar | 733 |
| 64 | Yang Yanjun | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 727 |
| 65 | Wang Jie | Sơn Tây Chongde Ronghai | 726 |
| 66 | Ruan Jingyang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 725 |
| 67 | Guo Song | Giang Tây Lư Sơn | 723 |
| 68 | Ababakri Arken | Lan Châu Longyuan Athletic | 712 |
| 69 | Liu Zhetao | Thành Đô Rongcheng U20 | 709 |
| 70 | Wang Shicheng | Đại Liên Anh Bác U20 | 709 |
| 71 | Ling Zhongyang | Sơn Tây Chongde Ronghai | 705 |
| 72 | Wang Song | Trường Xuân Xidu | 703 |
| 73 | Parmanjan Qeyyum | Sơn Tây Chongde Ronghai | 696 |
| 74 | Ezimet Qeyser | Thành Đô Rongcheng U20 | 695 |
| 75 | Yang Pengju | Giang Tây Lư Sơn | 694 |
| 76 | Yao Xing | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 693 |
| 77 | Hai Jieqing | Thâm Quyến 2028 | 693 |
| 78 | He Tongshuai | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 689 |
| 79 | Wang Bohan | Thái An Tiankuang | 688 |
| 80 | Xu Ruixuan | Cảng Thượng Hải B | 688 |
| 81 | Shao Shuai | Cám Châu Thụy Sư | 685 |
| 82 | Lu Yaohui | Ôn Châu | 684 |
| 83 | Abduhelil Osmanjan | Thanh Đảo Hồng Sư | 682 |
| 84 | Wen Wubin | Quảng Châu Dandelion Alpha | 678 |
| 85 | Li Tianyou | Quảng Đông Minh Đồ | 670 |
| 86 | Wang Zheng | Cảng Thượng Hải B | 669 |
| 87 | Wang Yueheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 668 |
| 88 | Zhu Wenchuan | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 668 |
| 89 | Li Jiaheng | Ôn Châu | 666 |
| 90 | Yuan Xiuqi | Thái An Tiankuang | 661 |
| 91 | Zhu Xinyu | Quảng Đông Minh Đồ | 656 |
| 92 | Tong Zhicheng | Thái An Tiankuang | 653 |
| 93 | Chen Zeng | Hạ Môn Phi Lộ | 651 |
| 94 | He Kanghua | Sơn Đông Thái Sơn B | 649 |
| 95 | Hu Jiaqi | Bắc Kinh IT | 648 |
| 96 | Yang Minjie | Thanh Đảo Hồng Sư | 646 |
| 97 | Shi Jiwei | Giang Tây Lư Sơn | 645 |
| 98 | Yu Tianxiang | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 638 |
| 99 | Zhang Shuai | Hạ Môn Phi Lộ | 637 |
| 100 | Lu Chenghe | Hạ Môn Phi Lộ | 637 |
| 101 | Huang Yuxuan | Thanh Đảo Hồng Sư | 637 |
| 102 | Chen Yunhua | Giang Tây Lư Sơn | 635 |
| 103 | Ding Yunfeng | Sơn Tây Chongde Ronghai | 632 |
| 104 | Gao Tianyu | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 629 |
| 105 | Zhu Jiayi | Thái An Tiankuang | 629 |
| 106 | Dai Bowei | Thanh Đảo Hồng Sư | 627 |
| 107 | Liao Lei | Hạ Môn Phi Lộ | 626 |
| 108 | Huang Jianjian | Giang Tây Lư Sơn | 618 |
| 109 | Xu Kunxing | Nam Thông Haimen Codion | 613 |
| 110 | Wang Haozhi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 612 |
| 111 | Zhang Hui | Sơn Tây Chongde Ronghai | 608 |
| 112 | Zheng Lei | Nam Thông Haimen Codion | 608 |
| 113 | Pi Ziyang | Giang Tây Lư Sơn | 608 |
| 114 | Huang Guangliang | Quảng Đông Minh Đồ | 607 |
| 115 | Li Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 603 |
| 116 | Deng Chunze | Sơn Đông Thái Sơn B | 599 |
| 117 | He Xinjie | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 597 |
| 118 | Lyu Shihao | Ôn Châu | 597 |
| 119 | Yu Kunyi | Bắc Kinh IT | 597 |
| 120 | Wang Tianci | Trường Xuân Xidu | 590 |
| 121 | Chen Siliang | Thành Đô Rongcheng U20 | 590 |