14
Li Zhen
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Đại Liên Khoa Uy | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Đại Liên Anh Bác U20 | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Bắc Kinh Quốc An | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Đại Liên Khoa Uy | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Thượng Hải Second | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Đại Liên Khoa Uy | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Đại Liên Khoa Uy | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Cảng Thượng Hải B | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 06/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Đại Liên Khoa Uy | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Sơn Đông Thái Sơn B | 2-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Khoa Uy | 24 | 24 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2025 | Trường Xuân Xidu | 29 | 29 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2024 | Đại Liên Côn Thành | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Đại Liên Anh Bác | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Đại Liên Anh Bác | 22 | 21 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 2020 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 12 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Liêu Ninh Hồng Vận | 17 | 15 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2018 | Liêu Ninh Hồng Vận | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Trường Xuân Xidu
→
Đại Liên Khoa Uy
Đại Liên Anh Bác
→
Trường Xuân Xidu
Đại Liên Côn Thành
→
Đại Liên Anh Bác
Đại Liên Anh Bác
→
Đại Liên Côn Thành
Dalian Jinshiwan
→
Đại Liên Anh Bác
Cám Châu Thụy Sư
→
Dalian Jinshiwan
Unknown
→
Cám Châu Thụy Sư
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Unknown
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Dalian Pro (R)
→
Liêu Ninh Hồng Vận
Đại Liên Professional
→
Dalian Pro (R)
Dalian Pro (R)
→
Đại Liên Professional