Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở

Hạng Nhất Trung Quốc Cầu thủ

# Cầu thủ Đội Chạm bóng
1 Luan Cheng Thâm Quyến 2028 1931
2 Li Zhuoxuan Quảng Châu Dandelion Alpha 1829
3 Huang Keqi Thâm Quyến 2028 1815
4 Wang Tianyou Sơn Đông Thái Sơn B 1722
5 Qi Qiancheng Sơn Đông Thái Sơn B 1553
6 Tang Xin Hồ Bắc Istar 1412
7 Tan Zhennan Quảng Đông Minh Đồ 1389
8 Li Zhen Đại Liên Khoa Uy 1385
9 Dai Wenhao Thành Đô Rongcheng U20 1374
10 Wang Peng Đại Liên Khoa Uy 1368
11 Bai Xianyi Nam Thông Haimen Codion 1363
12 Nie Aoshuang Hồ Bắc Istar 1358
13 Li Gecan Đại Liên Anh Bác U20 1307
14 Yu Hang Nam Thông Haimen Codion 1300
15 Yuan Zinan Thâm Quyến 2028 1285
16 Nihet Nëghmet Quảng Châu Dandelion Alpha 1282
17 Zikrulla Memetimin Vũ Hán Tam Trấn U20 1272
18 Lu Wentao Quý Châu Quý Dương Athletic 1239
19 Nuali Zimin Hạ Môn Phi Lộ 1224
20 Hao Fubo Sơn Đông Thái Sơn B 1223
21 He Bingzhuang Sơn Đông Thái Sơn B 1210
22 Wang Ziteng Thành Đô Rongcheng U20 1201
23 Xie Hongyu Cảng Thượng Hải B 1188
24 Ma Yinhao Sơn Đông Thái Sơn B 1183
25 Wen Da Thượng Hải Second 1173
26 Ma Chongchong Quý Châu Quý Dương Athletic 1160
27 Fan Ruiwei Quảng Châu Dandelion Alpha 1144
28 Fu Yuncheng Đại Liên Khoa Uy 1124
29 Luo Hanbowen Lan Châu Longyuan Athletic 1124
30 Chen Kerui Lan Châu Longyuan Athletic 1116
31 Wu Junhao Vũ Hán Tam Trấn U20 1114
32 Zhang Wentao Quý Châu Quý Dương Athletic 1108
33 Li Mingjie Thâm Quyến 2028 1103
34 Dilyar Alamas Quảng Châu Dandelion Alpha 1094
35 Cai Mingmin Quảng Đông Minh Đồ 1087
36 Chen Wei Thâm Quyến 2028 1075
37 Mei Shuaijun Sơn Đông Thái Sơn B 1072
38 Ababakri Arken Lan Châu Longyuan Athletic 1070
39 Zhang Zili Thành Đô Rongcheng U20 1066
40 Kong Yinquan Quý Châu Quý Dương Athletic 1062
41 Li Jiahao Giang Tây Lư Sơn 1056
42 Ezimet Qeyser Thành Đô Rongcheng U20 1052
43 Hai Jieqing Thâm Quyến 2028 1049
44 Zhong Wenze Quảng Đông Minh Đồ 1044
45 Zhang Yanjun Giang Tây Lư Sơn 1042
46 Lu Jiabin Ôn Châu 1040
47 Kamiran Halimurat Thái An Tiankuang 1034
48 Wang Shicheng Đại Liên Anh Bác U20 1024
49 Liu Yi Đại Liên Anh Bác U20 1022
50 Sun Xu Thanh Đảo Hồng Sư 1006
51 Sun Enming Quý Châu Quý Dương Athletic 1006
52 Zhang Junzhe Sơn Tây Chongde Ronghai 998
53 Zhao Wenzhe Ôn Châu 995
54 Wang Yiwei Cảng Thượng Hải B 994
55 Dilxat Ablimit Đại Liên Khoa Uy 985
56 Eysajan Kurban Sơn Tây Chongde Ronghai 980
57 Yuan Xiuqi Thái An Tiankuang 970
58 Chen Weijing Nam Thông Haimen Codion 969
59 Ruan Sai Ôn Châu 962
60 Baxtiyar Pezila Đại Liên Khoa Uy 959
61 Wen Wubin Quảng Châu Dandelion Alpha 943
62 Yang Pengju Giang Tây Lư Sơn 936
63 Chen Zeng Hạ Môn Phi Lộ 921
64 Li Ruilong Cảng Thượng Hải B 916
65 Parmanjan Qeyyum Sơn Tây Chongde Ronghai 915
66 Guo Song Giang Tây Lư Sơn 907
67 Shao Shuai Cám Châu Thụy Sư 906
68 Liao Lei Hạ Môn Phi Lộ 906
69 Gao Kanghao Quảng Châu Dandelion Alpha 893
70 Wu Linfeng Sơn Tây Chongde Ronghai 890
71 Yao Xilong Ôn Châu 887
72 Memet-Ali Memet-Raim Thái An Tiankuang 883
73 He Tongshuai Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 881
74 Wang Yueheng Thành Đô Rongcheng U20 880
75 Li Jiaqi Cảng Thượng Hải B 878
76 Yao Xing Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 878
77 Luo Kaisa Thâm Quyến 2028 874
78 Li Boyang Cám Châu Thụy Sư 872
79 He Kanghua Sơn Đông Thái Sơn B 872
80 Chen Yunhua Giang Tây Lư Sơn 857
81 Lu Yaohui Ôn Châu 852
82 Yang Yanjun Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 848
83 Huang Jianjian Giang Tây Lư Sơn 844
84 Li Tian Quảng Đông Minh Đồ 841
85 Wang Bohan Thái An Tiankuang 839
86 Hu Jiaqi Bắc Kinh IT 836
87 Ding Yunfeng Sơn Tây Chongde Ronghai 831
88 Xia Zihao Vũ Hán Tam Trấn U20 831
89 Abduhelil Osmanjan Thanh Đảo Hồng Sư 830
90 Zhang Yixuan Hồ Bắc Istar 822
91 Wang Song Trường Xuân Xidu 821
92 Zheng Lei Nam Thông Haimen Codion 818
93 Wen Jialong Hồ Bắc Istar 814
94 Shi Jiwei Giang Tây Lư Sơn 809
95 Zhu Jiayi Thái An Tiankuang 804
96 Huang Yuxuan Thanh Đảo Hồng Sư 795
97 Chen Yu Thái An Tiankuang 795
98 Ruan Jingyang Vũ Hán Tam Trấn U20 795
99 Xu Ruixuan Cảng Thượng Hải B 795
100 Enysar Emet Thanh Đảo Hồng Sư 792
101 Tong Zhicheng Thái An Tiankuang 792
102 Li Jiaheng Ôn Châu 784
103 Lu Chenghe Hạ Môn Phi Lộ 782
104 Zhang Xianbing Đại Liên Khoa Uy 782
105 Yu Kunyi Bắc Kinh IT 774
106 Wang Tianci Trường Xuân Xidu 773
107 Sun Xinkai Lan Châu Longyuan Athletic 768
108 Wang Yuxuan Sơn Đông Thái Sơn B 756
109 Ling Zhongyang Sơn Tây Chongde Ronghai 755
110 Jin Jian Cám Châu Thụy Sư 751
111 Wang Jie Sơn Tây Chongde Ronghai 742
112 Zhu Xinyu Quảng Đông Minh Đồ 736
113 Gao Su Hồ Bắc Istar 733
114 Pi Ziyang Giang Tây Lư Sơn 728
115 Zhang Hui Sơn Tây Chongde Ronghai 727
116 Gao Tianyu Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt 722
117 Deng Jiajun Bắc Kinh IT 722
118 Huang Zishun Thâm Quyến 2028 722
119 Li Tianyou Quảng Đông Minh Đồ 718
120 Yang Yi Thượng Hải Second 717
121 Li Guihao Thượng Hải Second 712