Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Hạng Nhất Trung Quốc
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Hạng Nhất Trung Quốc Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
Dứt điểm trúng khung gỗ
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Việt vị
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Quãng đường di chuyển
Số lần bứt tốc
Tốc độ tối đa
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
tổng số bắt phạt đền
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Đấm bóng
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Chạm bóng
1
Luan Cheng
Thâm Quyến 2028
1931
2
Li Zhuoxuan
Quảng Châu Dandelion Alpha
1829
3
Huang Keqi
Thâm Quyến 2028
1815
4
Wang Tianyou
Sơn Đông Thái Sơn B
1722
5
Qi Qiancheng
Sơn Đông Thái Sơn B
1553
6
Tang Xin
Hồ Bắc Istar
1412
7
Tan Zhennan
Quảng Đông Minh Đồ
1389
8
Li Zhen
Đại Liên Khoa Uy
1385
9
Dai Wenhao
Thành Đô Rongcheng U20
1374
10
Wang Peng
Đại Liên Khoa Uy
1368
11
Bai Xianyi
Nam Thông Haimen Codion
1363
12
Nie Aoshuang
Hồ Bắc Istar
1358
13
Li Gecan
Đại Liên Anh Bác U20
1307
14
Yu Hang
Nam Thông Haimen Codion
1300
15
Yuan Zinan
Thâm Quyến 2028
1285
16
Nihet Nëghmet
Quảng Châu Dandelion Alpha
1282
17
Zikrulla Memetimin
Vũ Hán Tam Trấn U20
1272
18
Lu Wentao
Quý Châu Quý Dương Athletic
1239
19
Nuali Zimin
Hạ Môn Phi Lộ
1224
20
Hao Fubo
Sơn Đông Thái Sơn B
1223
21
He Bingzhuang
Sơn Đông Thái Sơn B
1210
22
Wang Ziteng
Thành Đô Rongcheng U20
1201
23
Xie Hongyu
Cảng Thượng Hải B
1188
24
Ma Yinhao
Sơn Đông Thái Sơn B
1183
25
Wen Da
Thượng Hải Second
1173
26
Ma Chongchong
Quý Châu Quý Dương Athletic
1160
27
Fan Ruiwei
Quảng Châu Dandelion Alpha
1144
28
Fu Yuncheng
Đại Liên Khoa Uy
1124
29
Luo Hanbowen
Lan Châu Longyuan Athletic
1124
30
Chen Kerui
Lan Châu Longyuan Athletic
1116
31
Wu Junhao
Vũ Hán Tam Trấn U20
1114
32
Zhang Wentao
Quý Châu Quý Dương Athletic
1108
33
Li Mingjie
Thâm Quyến 2028
1103
34
Dilyar Alamas
Quảng Châu Dandelion Alpha
1094
35
Cai Mingmin
Quảng Đông Minh Đồ
1087
36
Chen Wei
Thâm Quyến 2028
1075
37
Mei Shuaijun
Sơn Đông Thái Sơn B
1072
38
Ababakri Arken
Lan Châu Longyuan Athletic
1070
39
Zhang Zili
Thành Đô Rongcheng U20
1066
40
Kong Yinquan
Quý Châu Quý Dương Athletic
1062
41
Li Jiahao
Giang Tây Lư Sơn
1056
42
Ezimet Qeyser
Thành Đô Rongcheng U20
1052
43
Hai Jieqing
Thâm Quyến 2028
1049
44
Zhong Wenze
Quảng Đông Minh Đồ
1044
45
Zhang Yanjun
Giang Tây Lư Sơn
1042
46
Lu Jiabin
Ôn Châu
1040
47
Kamiran Halimurat
Thái An Tiankuang
1034
48
Wang Shicheng
Đại Liên Anh Bác U20
1024
49
Liu Yi
Đại Liên Anh Bác U20
1022
50
Sun Xu
Thanh Đảo Hồng Sư
1006
51
Sun Enming
Quý Châu Quý Dương Athletic
1006
52
Zhang Junzhe
Sơn Tây Chongde Ronghai
998
53
Zhao Wenzhe
Ôn Châu
995
54
Wang Yiwei
Cảng Thượng Hải B
994
55
Dilxat Ablimit
Đại Liên Khoa Uy
985
56
Eysajan Kurban
Sơn Tây Chongde Ronghai
980
57
Yuan Xiuqi
Thái An Tiankuang
970
58
Chen Weijing
Nam Thông Haimen Codion
969
59
Ruan Sai
Ôn Châu
962
60
Baxtiyar Pezila
Đại Liên Khoa Uy
959
61
Wen Wubin
Quảng Châu Dandelion Alpha
943
62
Yang Pengju
Giang Tây Lư Sơn
936
63
Chen Zeng
Hạ Môn Phi Lộ
921
64
Li Ruilong
Cảng Thượng Hải B
916
65
Parmanjan Qeyyum
Sơn Tây Chongde Ronghai
915
66
Guo Song
Giang Tây Lư Sơn
907
67
Shao Shuai
Cám Châu Thụy Sư
906
68
Liao Lei
Hạ Môn Phi Lộ
906
69
Gao Kanghao
Quảng Châu Dandelion Alpha
893
70
Wu Linfeng
Sơn Tây Chongde Ronghai
890
71
Yao Xilong
Ôn Châu
887
72
Memet-Ali Memet-Raim
Thái An Tiankuang
883
73
He Tongshuai
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
881
74
Wang Yueheng
Thành Đô Rongcheng U20
880
75
Li Jiaqi
Cảng Thượng Hải B
878
76
Yao Xing
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
878
77
Luo Kaisa
Thâm Quyến 2028
874
78
Li Boyang
Cám Châu Thụy Sư
872
79
He Kanghua
Sơn Đông Thái Sơn B
872
80
Chen Yunhua
Giang Tây Lư Sơn
857
81
Lu Yaohui
Ôn Châu
852
82
Yang Yanjun
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
848
83
Huang Jianjian
Giang Tây Lư Sơn
844
84
Li Tian
Quảng Đông Minh Đồ
841
85
Wang Bohan
Thái An Tiankuang
839
86
Hu Jiaqi
Bắc Kinh IT
836
87
Ding Yunfeng
Sơn Tây Chongde Ronghai
831
88
Xia Zihao
Vũ Hán Tam Trấn U20
831
89
Abduhelil Osmanjan
Thanh Đảo Hồng Sư
830
90
Zhang Yixuan
Hồ Bắc Istar
822
91
Wang Song
Trường Xuân Xidu
821
92
Zheng Lei
Nam Thông Haimen Codion
818
93
Wen Jialong
Hồ Bắc Istar
814
94
Shi Jiwei
Giang Tây Lư Sơn
809
95
Zhu Jiayi
Thái An Tiankuang
804
96
Huang Yuxuan
Thanh Đảo Hồng Sư
795
97
Chen Yu
Thái An Tiankuang
795
98
Ruan Jingyang
Vũ Hán Tam Trấn U20
795
99
Xu Ruixuan
Cảng Thượng Hải B
795
100
Enysar Emet
Thanh Đảo Hồng Sư
792
101
Tong Zhicheng
Thái An Tiankuang
792
102
Li Jiaheng
Ôn Châu
784
103
Lu Chenghe
Hạ Môn Phi Lộ
782
104
Zhang Xianbing
Đại Liên Khoa Uy
782
105
Yu Kunyi
Bắc Kinh IT
774
106
Wang Tianci
Trường Xuân Xidu
773
107
Sun Xinkai
Lan Châu Longyuan Athletic
768
108
Wang Yuxuan
Sơn Đông Thái Sơn B
756
109
Ling Zhongyang
Sơn Tây Chongde Ronghai
755
110
Jin Jian
Cám Châu Thụy Sư
751
111
Wang Jie
Sơn Tây Chongde Ronghai
742
112
Zhu Xinyu
Quảng Đông Minh Đồ
736
113
Gao Su
Hồ Bắc Istar
733
114
Pi Ziyang
Giang Tây Lư Sơn
728
115
Zhang Hui
Sơn Tây Chongde Ronghai
727
116
Gao Tianyu
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
722
117
Deng Jiajun
Bắc Kinh IT
722
118
Huang Zishun
Thâm Quyến 2028
722
119
Li Tianyou
Quảng Đông Minh Đồ
718
120
Yang Yi
Thượng Hải Second
717
121
Li Guihao
Thượng Hải Second
712
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu