Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Takuo Okubo 1

Takuo Okubo

Takuo Okubo

Azul Claro Numazu Thủ môn 37 tuổi 190cm 92kg Chân: Bên phải
Sinh 1989-09-18 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Azul Claro Numazu 1 1 0 0 0 0
2024 Grulla Morioka 35 34 0 0 1 0
2023 Shimizu S-Pulse 9 9 0 0 0 0
2022 Shimizu S-Pulse 7 6 0 0 0 0
2020 Shimizu S-Pulse 16 16 0 0 0 0
2019 Shimizu S-Pulse 11 11 0 0 0 0
2019 Sagan Tosu 10 10 0 0 0 0
2018 Tokyo II 6 6 0 0 0 0
2018 FC Tokyo 6 6 0 0 0 0
2017 FC Tokyo 9 9 0 0 1 1
2016 V-Varen Nagasaki 42 42 0 0 0 0
2015 V-Varen Nagasaki 32 32 0 0 1 0
2014 V-Varen Nagasaki 24 24 0 0 0 0
2010 Yokohama FC 7 7 0 0 0 0
2009 Yokohama FC 33 33 0 0 0 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2026-02-01
Grulla Morioka → Azul Claro Numazu
Chuyển nhượng tự do
2026-01-31
Kataller Toyama → Grulla Morioka
quay lại từ khoản vay
2025-02-01
Grulla Morioka → Kataller Toyama
Cho mượn
2024-01-08
Shimizu S-Pulse → Grulla Morioka
Chuyển nhượng tự do
2019-08-05
Sagan Tosu → Shimizu S-Pulse
?
2019-01-05
FC Tokyo → Sagan Tosu
?
2017-01-06
V-Varen Nagasaki → FC Tokyo
?
2014-02-01
JEF United Chiba → V-Varen Nagasaki
?
2011-02-01
Yokohama FC → JEF United Chiba
?
2008-02-01
Teikyo Nagaoka High School U18 → Yokohama FC
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
64
Saves
65
Position
64
Pace
26
Reactions
68
Kicking
58
Handling
57
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênTakuo Okubo
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh1989-09-18
Chiều cao190cm
Cân nặng92kg
Chân thuậnBên phải
Số áo1
Vị tríThủ môn