Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Kengo Kawamata 9

Kengo Kawamata

Kengo Kawamata

Azul Claro Numazu Tiền đạo 36 tuổi 184cm 76kg Chân: Bên trái
Sinh 1989-10-14 Quốc tịch Nhật Bản

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025 Azul Claro Numazu 29 3 7 2 1 0
2024 Azul Claro Numazu 29 3 3 2 2 0
2023 Azul Claro Numazu 8 0 1 1 1 0
2022 JEF United Chiba 2 0 0 0 0 0
2020 JEF United Chiba 27 13 6 0 0 0
2019 Jubilo Iwata 9 5 1 0 0 0
2018 Jubilo Iwata 34 32 13 2 1 0
2017 Jubilo Iwata 34 34 14 7 3 0
2016 Nagoya Grampus 23 8 6 0 1 0
2015 Nagoya Grampus 39 27 11 0 1 0
2014 Nagoya Grampus 15 14 4 0 0 0
2014 Albirex Niigata 19 16 3 0 0 0
2013 Albirex Niigata 38 31 24 0 2 0
2012 Fagiano Okayama 38 32 18 0 5 0
2011 Albirex Niigata 25 5 1 0 3 0
2010 Albirex Niigata 4 0 0 0 0 0
2009 Albirex Niigata 1 0 0 0 0 0

Vinh danh

Chưa có vinh danh

Chuyển nhượng

2023-08-03
Without Club Azul Claro Numazu
2023-02-01
JEF United Chiba Without Club
2020-01-24
Jubilo Iwata JEF United Chiba
Chuyển nhượng tự do
2017-01-07
Nagoya Grampus Jubilo Iwata
?
2014-08-12
Albirex Niigata Nagoya Grampus
?
2013-01-31
Fagiano Okayama Albirex Niigata
quay lại từ khoản vay
2012-02-01
Albirex Niigata Fagiano Okayama
Cho mượn
2008-02-01
Ehime FC Albirex Niigata
?
2006-02-01
Unknown Ehime FC
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương
Điểm tổng
67
Pace
56
Physical
77
Defending
34
Dribbling
67
Passing
47
Shooting
65
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênKengo Kawamata
Quốc tịchNhật Bản
Ngày sinh1989-10-14
Chiều cao184cm
Cân nặng76kg
Chân thuậnBên trái
Số áo9
Vị tríTiền đạo