Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Carlos Strandberg 10

Carlos Strandberg

Carlos Strandberg

Thanh Đảo Hải Ngưu Tiền đạo 30 tuổi 187cm 90kg Chân: Bên trái
Giá trị €70 Sinh 1996-04-14 Quốc tịch Thụy Điển

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/05 Chinese Super League Đại Liên Anh Bác vs Thanh Đảo Hải Ngưu 2-1 L - - - -
08/29 Chinese Super League Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vũ Hán Tam Trấn 1-5 L - - - -
08/23 Chinese Super League Thượng Hải Cảng vs Thanh Đảo Hải Ngưu 2-1 L - - - -
08/08 Chinese Super League Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Thân Hoa 0-1 L - - - -
08/02 Chinese Super League Thanh Đảo West Coast vs Thanh Đảo Hải Ngưu 2-0 L - - - -
07/25 Chinese Super League Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thiên Tân Tân Môn Hổ 0-2 L - - - -
07/17 Chinese Super League Hà Nam FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu 5-1 L - - - -
07/14 Chinese Super League Chiết Giang FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu 3-2 L - - - -
05/20 Chinese Super League Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo Hải Ngưu 2-1 L - - - -
05/15 Chinese Super League Bắc Kinh Quốc An vs Thanh Đảo Hải Ngưu 4-2 L - - - -
05/10 Chinese Super League Thanh Đảo Hải Ngưu vs Đại Liên Anh Bác 3-1 W - - - -
05/06 Chinese Super League Vũ Hán Tam Trấn vs Thanh Đảo Hải Ngưu 1-3 W - - - -
05/02 Chinese Super League Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Cảng 3-1 W - - - -
04/26 Chinese Super League Thanh Đảo Hải Ngưu vs Sơn Đông Thái Sơn 4-1 W - - - -
04/22 Chinese Super League Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu 2-0 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Thanh Đảo Hải Ngưu 21 18 4 1 0 0
2025/2026 Hatayspor 7 7 0 0 1 0
2024/2025 Hatayspor 30 17 7 0 0 1
2023/2024 Hatayspor 40 30 13 2 2 0
2022/2023 Al Sailiya 24 22 14 3 5 0
2021/2022 Al Sailiya 14 12 3 1 2 0
2021/2022 Al Hazem 15 14 1 0 2 0
2020/2021 Abha 29 29 16 2 2 0
2019/2020 Abha 1 1 0 0 0 0
2019/2020 Al Hazem 27 25 13 2 2 0
2019 Malmö FF 1 0 0 0 0 0
2019 Örebro 19 18 11 1 1 0
2018/2019 Malmö FF 3 0 0 0 0 0
2018 Malmö FF 24 18 10 2 4 0
2017 Malmö FF 9 7 2 0 1 0
2016/2017 Westerlo 8 2 1 0 0 0
2016/2017 CSKA Moscow 15 3 2 0 1 0
2016/2017 AIK 3 2 2 0 0 0
2016 AIK 12 11 7 0 2 0
2015/2016 CSKA Moscow 2 0 0 0 2 0
2015/2016 Ural Yekaterinburg 3 0 0 0 0 0
2014/2015 CSKA Moscow 11 4 3 0 0 0
2014 Häcken 19 4 6 0 0 0
2013/2014 Häcken 2 0 0 0 0 0
2013 Häcken 11 3 3 0 2 0

Vinh danh

Russian Champion × 1
Swedish Champion × 1
Qatari Stars Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-02-03
Hatayspor Thanh Đảo Hải Ngưu
Chuyển nhượng tự do
2023-07-11
Al Sailiya Hatayspor
Chuyển nhượng tự do
2022-01-10
Al Hazem Al Sailiya
Chuyển nhượng tự do
2021-06-30
Abha Al Hazem
quay lại từ khoản vay
2020-10-20
Al Hazem Abha
Cho mượn
2020-03-01
Malmö FF Al Hazem
?
2020-02-29
Al Hazem Malmö FF
quay lại từ khoản vay
2019-08-30
Malmö FF Al Hazem
Cho mượn
2019-08-29
Örebro Malmö FF
quay lại từ khoản vay
2019-04-04
Malmö FF Örebro
Cho mượn
2017-08-09
Club Brugge Malmö FF
Chuyển nhượng(1M EUR)
2017-06-30
Westerlo Club Brugge
quay lại từ khoản vay
2017-01-17
Club Brugge Westerlo
Cho mượn
2017-01-05
CSKA Moscow Club Brugge
Chuyển nhượng(2M EUR)
2016-07-18
AIK CSKA Moscow
quay lại từ khoản vay
2016-03-31
CSKA Moscow AIK
Cho mượn
2015-12-31
Ural Yekaterinburg CSKA Moscow
quay lại từ khoản vay
2015-08-21
CSKA Moscow Ural Yekaterinburg
Cho mượn
2015-02-02
Häcken CSKA Moscow
Chuyển nhượng(450K EUR)
2013-08-29
U19 Häcken Häcken
2013-01-01
Häcken U17 U19 Häcken

Chấn thương

Hatayspor Muscular problems 2025.09.06 ~ 2025.09.22
Hatayspor Unknown injury 2025.03.06 ~ 2025.03.24
Hatayspor Unknown injury 2024.12.20 ~ 2025.01.08
Hatayspor Unknown injury 2024.12.06 ~ 2024.12.10
Điểm tổng
68
Pace
79
Physical
75
Defending
25
Dribbling
62
Passing
51
Shooting
69
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênCarlos Strandberg
Quốc tịchThụy Điển
Ngày sinh1996-04-14
Chiều cao187cm
Cân nặng90kg
Chân thuậnBên trái
Số áo10
Vị tríTiền đạo