6
Malcom Edjouma
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/29 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vũ Hán Tam Trấn | 1-5 | L | - | - | - | - |
| 08/23 | Chinese Super League | Thượng Hải Cảng vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 08/14 | Chinese Super League | Sơn Đông Thái Sơn vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-1 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thượng Hải Thân Hoa | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 07/25 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thiên Tân Tân Môn Hổ | 0-2 | L | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-1 | L | - | - | - | - |
| 07/17 | Chinese Super League | Hà Nam FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 5-1 | L | - | - | - | - |
| 07/14 | Chinese Super League | Chiết Giang FC vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 07/05 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thành Đô Dung Thành | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 06/26 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Vân Nam Ngọc Côn | 4-2 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Chinese Super League | Thâm Quyến Bằng Thành vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 3-2 | L | - | - | - | - |
| 05/24 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Trùng Khánh Đồng Lương Long | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 05/20 | Chinese Super League | Liêu Ninh Thiết Nhân vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/10 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Đại Liên Anh Bác | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 05/06 | Chinese Super League | Vũ Hán Tam Trấn vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 22 | 21 | 6 | 2 | 4 | 0 |
| 2025/2026 | FCSB | 18 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024/2025 | FCSB | 44 | 19 | 3 | 3 | 7 | 0 |
| 2023/2024 | Bari | 22 | 11 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023/2024 | FCSB | 7 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2022/2023 | FCSB | 34 | 28 | 11 | 3 | 6 | 1 |
| 2021/2022 | FCSB | 14 | 10 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 2021/2022 | Botosani | 23 | 22 | 4 | 4 | 4 | 1 |
| 2019/2020 | Chambly II | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 2019/2020 | Chambly | 10 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019/2020 | Viitorul | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018/2019 | Lorient II | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | Red Star | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018/2019 | Lorient | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2017/2018 | Concarneau | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016/2017 | Belfort | 23 | 18 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2015/2016 | Châteauroux | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014/2015 | Châteauroux II | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013/2014 | Balma | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
FCSB
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Bari
→
FCSB
FCSB
→
Bari
Botosani
→
FCSB
KSV Roeselare
→
Botosani
Farul Constanța
→
KSV Roeselare
Lorient
→
Farul Constanța
Chambly
→
Lorient
Lorient
→
Chambly
Red Star
→
Lorient
Lorient
→
Red Star
Concarneau
→
Lorient
Lorient
→
Concarneau
Concarneau
→
Lorient
Belfort
→
Concarneau
Châteauroux II
→
Belfort