Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Armantas Vitkauskas 1

Armantas Vitkauskas

Armantas Vitkauskas

Banga Gargždai Thủ môn 37 tuổi 194cm 82kg Chân: Bên phải
Giá trị €2.5 Sinh 1989-03-23 Quốc tịch Litva

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2025 Banga Gargždai 1 1 0 0 0 0
2024 Riteriai 24 24 0 0 2 0
2023 Riteriai 32 32 0 0 0 0
2022 Riteriai 35 35 0 0 0 0
2021 Riteriai 25 25 0 0 0 0
2020 Kauno Žalgiris 2 2 0 0 1 0
2019 Žalgiris 13 13 0 0 0 0
2018 Žalgiris 12 12 0 0 2 0
2017/2018 Concordia Chiajna 2 2 0 0 0 0
2017 Žalgiris 3 3 0 0 0 0
2016 Žalgiris 20 20 0 0 0 0
2015 Žalgiris 24 24 0 0 0 0
2014 Žalgiris 32 32 0 0 0 0
2013/2014 Žalgiris 8 8 0 0 0 0
2013 Žalgiris 30 30 0 0 0 0
2012/2013 Žalgiris 2 2 0 0 0 0
2012 Žalgiris 20 20 0 0 0 0
2011 Sūduva 3 3 0 0 0 0
2010/2011 Sūduva 2 2 0 0 0 0
2010 Sūduva 8 8 0 0 1 0
2008/2009 Sūduva 4 4 0 0 0 0

Vinh danh

Lithuanian Cup Winner × 2
Lithuanian Champion × 4
Lithuanian Super Cup Winner × 2
Baltic Cup × 1

Chuyển nhượng

2025-01-30
Riteriai Banga Gargždai
Chuyển nhượng tự do
2021-01-19
Kauno Žalgiris Riteriai
Chuyển nhượng tự do
2020-01-01
Žalgiris Kauno Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2018-07-01
Concordia Chiajna Žalgiris
Chuyển nhượng tự do
2018-01-30
Žalgiris Concordia Chiajna
Chuyển nhượng tự do
2012-01-01
Sūduva Žalgiris
Chuyển nhượng(12K EUR)
2008-01-01
Own Youth Sūduva
Chuyển nhượng tự do

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương