34
Zhao Mingjian
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đại Liên Anh Bác | 15 | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Phật Sơn Nanshi | 10 | 9 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | Phật Sơn Nanshi | 15 | 14 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2023 | Thạch Gia Trang Gongfu | 8 | 7 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 2022 | Thượng Hải Thân Hoa | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Côn Sơn FC | 15 | 14 | 4 | 5 | 1 | 1 |
| 2021 | Thượng Hải Thân Hoa | 22 | 17 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Thân Hoa | 13 | 11 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Đại Liên Professional | 7 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2018 | Hà Bắc FC | 27 | 27 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 2017 | Hà Bắc FC | 26 | 23 | 0 | 3 | 5 | 0 |
| 2016 | Sơn Đông Thái Sơn | 29 | 27 | 1 | 3 | 5 | 0 |
| 2015 | Sơn Đông Thái Sơn | 22 | 19 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 2014 | Sơn Đông Thái Sơn | 19 | 17 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2013 | Trường Xuân Á Thái | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Sơn Đông Thái Sơn | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2012 | Đại Liên Thực Đức | 27 | 26 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2011 | Đại Liên Thực Đức | 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2010 | Đại Liên Thực Đức | 28 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2009 | Đại Liên Thực Đức | 21 | 18 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Career break
→
Beijing Pengrui Tongcheng
Đại Liên Anh Bác
→
Career break
Phật Sơn Nanshi
→
Đại Liên Anh Bác
Thạch Gia Trang Gongfu
→
Phật Sơn Nanshi
Thượng Hải Thân Hoa
→
Thạch Gia Trang Gongfu
Côn Sơn FC
→
Thượng Hải Thân Hoa
Thượng Hải Thân Hoa
→
Côn Sơn FC
Đại Liên Professional
→
Thượng Hải Thân Hoa
Hà Bắc FC
→
Đại Liên Professional
Sơn Đông Thái Sơn
→
Hà Bắc FC
Trường Xuân Á Thái
→
Sơn Đông Thái Sơn
Sơn Đông Thái Sơn
→
Trường Xuân Á Thái
Đại Liên Thực Đức
→
Sơn Đông Thái Sơn