47
Rong Hao
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Quảng Châu FC | 15 | 13 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2022 | Chiết Giang FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Vũ Hán Tam Trấn | 18 | 16 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 2020 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 12 | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 25 | 20 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 2018 | Thượng Hải Thân Hoa | 24 | 19 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2017 | Quảng Châu FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Quảng Châu FC | 16 | 14 | 0 | 5 | 2 | 0 |
| 2015 | Quảng Châu FC | 14 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Quảng Châu FC | 25 | 14 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2013 | Quảng Châu FC | 40 | 23 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 2012 | Quảng Châu FC | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | Chiết Giang FC | 25 | 24 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2010 | Chiết Giang FC | 29 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2009 | Giang Tô FC | 27 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Unknown
→
Beijing Pengrui Tongcheng
Ningbo Daxie Jindao
→
Unknown
Shanghai Zetian
→
Ningbo Daxie Jindao
Career break
→
Shanghai Zetian
Without Club
→
Career break
Quảng Châu FC
→
Without Club
Chiết Giang FC
→
Quảng Châu FC
Vũ Hán Tam Trấn
→
Chiết Giang FC
Quảng Châu FC
→
Vũ Hán Tam Trấn
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Quảng Châu FC
Quảng Châu FC
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Quảng Châu FC
Quảng Châu FC
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Thượng Hải Thân Hoa
→
Quảng Châu FC
Quảng Châu FC
→
Thượng Hải Thân Hoa
Chiết Giang FC
→
Quảng Châu FC
Vũ Hán Trường Giang
→
Chiết Giang FC
Giang Tô FC
→
Vũ Hán Trường Giang
Vũ Hán Trường Giang
→
Giang Tô FC