2
Zhang Wei
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/19 | Hạng Nhất Trung Quốc | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt vs Cảng Thượng Hải B | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Giang Tây Lư Sơn | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Thanh Đảo Hồng Sư | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Cảng Thượng Hải B | 1-0 | L | - | - | - | - |
| 08/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Sơn Đông Thái Sơn B | 1-3 | L | - | - | - | - |
| 08/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Sơn Tây Chongde Ronghai | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Anh Bác U20 vs Cảng Thượng Hải B | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Thái An Tiankuang | 2-3 | L | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Xidu vs Cảng Thượng Hải B | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Cảng Thượng Hải B vs Bắc Kinh IT | 5-1 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-2 | W | - | - | - | - |
| 05/15 | Chinese Super League | Bắc Kinh Quốc An vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 4-2 | L | - | - | - | - |
| 04/22 | Chinese Super League | Thượng Hải Thân Hoa vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 04/17 | Chinese Super League | Thanh Đảo Hải Ngưu vs Thanh Đảo West Coast | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 04/12 | Chinese Super League | Thiên Tân Tân Môn Hổ vs Thanh Đảo Hải Ngưu | 1-1 | D | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cảng Thượng Hải B | 6 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2026 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Thâm Quyến Bằng Thành | 23 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Guangdong | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Thâm Quyến Bằng Thành | 26 | 21 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2023 | Thanh Đảo Hải Ngưu | 27 | 27 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 2022 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 8 | 6 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2021 | Thượng Hải Cảng | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Thượng Hải Cảng | 7 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2019 | Thượng Hải Cảng | 29 | 23 | 2 | 3 | 4 | 0 |
| 2018 | Thượng Hải Cảng | 13 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2017 | Thượng Hải Cảng | 25 | 14 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 2016 | Thượng Hải Cảng | 8 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2015 | Thượng Hải Cảng | 7 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Thượng Hải Cảng | 8 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cảng Thượng Hải B
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Cảng Thượng Hải B
Thâm Quyến Bằng Thành
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thượng Hải Cảng
→
Thâm Quyến Bằng Thành
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Shanghai SIPG Reserves
→
Thượng Hải Cảng
Thượng Hải Cảng
→
Shanghai SIPG Reserves