10
Rati Ardazishvili
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Vô Tích Wugo vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Yanbian Longding | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Tô Châu Đông Ngô | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Mai Châu Khách Gia | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Đông GZ-Power vs Quảng Tây Hằng Thần | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Quảng Tây Hằng Thần | 2-4 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Định Nam United | 4-4 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Đại Liên Côn Thành | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Phật Sơn Nanshi | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 05/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/10 | Hạng Nhất Trung Quốc | Yanbian Longding vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thạch Gia Trang Gongfu vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-3 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Tây Hằng Thần | 21 | 14 | 5 | 7 | 4 | 0 |
| 2025 | Gagra | 15 | 13 | 2 | 3 | 2 | 0 |
| 2024/2025 | Kapaz | 18 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Samtredia | 17 | 15 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 2024 | Liepāja | 11 | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2023 | Zhetysu | 13 | 11 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Kaspiy | 19 | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2021 | Telavi | 23 | 16 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2019/2020 | Rukh Vynnyky | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019/2020 | Chikhura Sachkhere | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Chikhura Sachkhere | 9 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Lokomotivi Tbilisi | 9 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Lokomotivi Tbilisi | 18 | 10 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2016 | Lokomotivi Tbilisi | 5 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2015/2016 | Lokomotivi Tbilisi | 12 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2014/2015 | Lokomotivi Tbilisi | 16 | 6 | 3 | 0 | 2 | 0 |
Gagra
→
Quảng Tây Hằng Thần
Kapaz
→
Gagra
Samtredia
→
Kapaz
Liepāja
→
Samtredia
Zhetysu
→
Liepāja
Kaspiy
→
Zhetysu
Telavi
→
Kaspiy
Without Club
→
Telavi
Rukh Vynnyky
→
Without Club
Lokomotivi Tbilisi
→
Rukh Vynnyky
Chikhura Sachkhere
→
Lokomotivi Tbilisi
Lokomotivi Tbilisi
→
Chikhura Sachkhere
FC Locomotive Tbilisi Academy
→
Lokomotivi Tbilisi