18
Wei Chaolun
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 09/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Yanbian Longding | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 09/06 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Thạch Gia Trang Gongfu | 0-1 | L | - | - | - | - |
| 08/29 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nanjing City vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-2 | W | - | - | - | - |
| 08/22 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Tô Châu Đông Ngô | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 08/15 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Mai Châu Khách Gia | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 08/01 | Hạng Nhất Trung Quốc | Ninh Ba FC vs Quảng Tây Hằng Thần | 2-4 | W | - | - | - | - |
| 07/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Định Nam United | 4-4 | D | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Thiểm Tây Liên Hiệp | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 07/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Đại Liên Côn Thành | 3-1 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Trường Xuân Á Thái vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/20 | Cúp FA Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Sơn Đông Thái Sơn | 0-5 | L | - | - | - | - |
| 06/14 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thâm Quyến Juniors vs Quảng Tây Hằng Thần | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 05/30 | Hạng Nhất Trung Quốc | Quảng Tây Hằng Thần vs Phật Sơn Nanshi | 3-3 | D | - | - | - | - |
| 05/17 | Cúp FA Trung Quốc | Hồ Bắc Istar vs Quảng Tây Hằng Thần | 0-4 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quảng Tây Hằng Thần | 14 | 11 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 2025 | Quảng Tây Hằng Thần | 25 | 23 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 2024 | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 27 | 27 | 2 | 2 | 3 | 1 |
| 2023 | Thanh Đảo Hồng Sư | 12 | 11 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 2023 | Nanjing City | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Bắc Kinh BSU | 32 | 28 | 6 | 3 | 9 | 0 |
| 2021 | Bắc Kinh BSU | 26 | 17 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 2020 | Bắc Kinh BSU | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Tô Châu Đông Ngô | 16 | 6 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 2019 | Bắc Kinh BSU | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
→
Quảng Tây Hằng Thần
Nanjing City
→
Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt
Thanh Đảo Hồng Sư
→
Nanjing City
Nanjing City
→
Thanh Đảo Hồng Sư
Bắc Kinh BSU
→
Nanjing City
Tô Châu Đông Ngô
→
Bắc Kinh BSU
Bắc Kinh BSU
→
Tô Châu Đông Ngô
Beijing BSU Reserves
→
Bắc Kinh BSU